- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2003–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 98.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 36
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeBron James | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 2003–— | 95.6 |
| 23 | Stephen Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 90 |
| 32 | Kevin Durant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2007–— | 88.8 |
| 71 | Nikola Jokić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 2015–— | 86.2 |
| 75 | Giannis Antetokounmpo | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 2013–— | 85.9 |
| 87 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 85.4 |
| 101 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 85 |
| 134 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 83.8 |
| 137 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.7 |
| 155 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 83 |
| 156 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 83 |
| 164 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.8 |
| 167 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.5 |
| 170 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 82.3 |
| 176 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–— | 82.1 |
| 179 | Anthony Davis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 81.9 |
| 182 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.8 |
| 184 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 81.7 |
| 188 | Luka Dončić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2015–— | 81.5 |
| 194 | Kyrie Irving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.4 |
| 202 | Karl-Anthony Towns | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 81.2 |
| 211 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 80.8 |
| 212 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.8 |
| 217 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 220 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 80.4 |
| 226 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–— | 80.2 |
| 230 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 79.7 |
| 245 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 78.7 |
| 247 | Joel Embiid | Bóng rổ | 🇨🇲 Cameroon | 2014–— | 78.4 |
| 256 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 76.7 |
| 260 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.6 |
| 261 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 76.4 |
| 265 | Victor Wembanyama | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 2019–— | 75.1 |
| 271 | Ja Morant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 74.6 |
| 275 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 69.6 |
| 276 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 60.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.