GGOATRANK

GOAT Rank · 36

Vĩ đại nhất đang thi đấu Bóng rổ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
100.0
VĐV: LeBron James
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stephen Curry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
87.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kevin Durant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nikola Jokić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chris Paul
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: A'ja Wilson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Harden
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Russell Westbrook
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Draymond Green
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nneka Ogwumike
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
83.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Breanna Stewart
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Klay Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Paul George
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Anthony Davis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kawhi Leonard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: DeMar DeRozan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇮 Slovenia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Luka Dončić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kyrie Irving
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Karl-Anthony Towns
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jayson Tatum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin Love
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Devin Booker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jimmy Butler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nikola Vučević
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Brittney Griner
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Damian Lillard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joel Embiid
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anthony Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zion Williamson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trae Young
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Victor Wembanyama
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ja Morant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Caitlin Clark
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Sabrina Ionescu

So sánh người dẫn đầu

LeBron James vs Stephen Curry

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan