- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1984–2003
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 240
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michael Jordan | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1984–2003 | 95.3 |
| 3 | Kareem Abdul-Jabbar | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1989 | 95.2 |
| 4 | Diana Taurasi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2025 | 94.2 |
| 5 | Wilt Chamberlain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1973 | 93 |
| 6 | Bill Russell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 92.5 |
| 7 | Pau Gasol | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 1998–2021 | 92.1 |
| 8 | Magic Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 91.9 |
| 9 | Sue Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2022 | 91.2 |
| 10 | Larry Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1992 | 91.2 |
| 11 | Ray Allen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2014 | 91.1 |
| 12 | Teresa Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2004 | 90.8 |
| 13 | Phog Allen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1905–1956 | 90.7 |
| 14 | Manu Ginóbili | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1995–2018 | 90.6 |
| 15 | Rick Barry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1980 | 90.6 |
| 16 | Kobe Bryant | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1996–2016 | 90.5 |
| 17 | Tim Duncan | Bóng rổ | 🇻🇮 United States | 1997–2016 | 90.5 |
| 18 | John Havlicek | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1978 | 90.5 |
| 19 | Sergei Belov | Bóng rổ | 🇷🇺 Russia | 1964–1980 | 90.4 |
| 20 | Don Nelson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–2010 | 90.2 |
| 21 | Nikos Galis | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 1979–1994 | 90.2 |
| 22 | Dražen Dalipagić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1971–1991 | 90.2 |
| 24 | Oscar Robertson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 89.8 |
| 25 | Shaquille O'Neal | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2011 | 89.7 |
| 26 | Sam Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 89.4 |
| 27 | Walt Frazier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 89.4 |
| 28 | Larry Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–2016 | 89.3 |
| 29 | Karl Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2004 | 89.2 |
| 30 | Jason Kidd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 89.2 |
| 31 | Cynthia Cooper-Dyke | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 89.1 |
| 33 | Dino Meneghin | Bóng rổ | 🇮🇹 Italy | 1966–1994 | 88.7 |
| 34 | Reggie Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2005 | 88.7 |
| 35 | Moses Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 88.5 |
| 36 | Denny Crum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–2001 | 88.5 |
| 37 | George Gervin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 88.5 |
| 38 | Elvin Hayes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1984 | 88.4 |
| 39 | Dikembe Mutombo | Bóng rổ | 🇨🇩 DR Congo | 1991–2009 | 88.4 |
| 40 | Hal Greer | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 88.4 |
| 41 | Hakeem Olajuwon | Bóng rổ | 🇳🇬 Nigeria | 1984–2002 | 88.3 |
| 42 | Jerry West | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 88.2 |
| 43 | John Stockton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2003 | 88.2 |
| 44 | Nate Archibald | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 88.2 |
| 45 | Dirk Nowitzki | Bóng rổ | 🇩🇪 Germany | 1998–2019 | 88.1 |
| 46 | George Mikan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1956 | 88.1 |
| 47 | Hortência Marcari | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1980–1996 | 88.1 |
| 48 | Julius Erving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1987 | 88 |
| 49 | Sylvia Fowles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 88 |
| 50 | Sylvia Hatchell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–2019 | 88 |
| 51 | Artis Gilmore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1988 | 88 |
| 52 | Alex Hannum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1971 | 87.8 |
| 53 | Frank McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1980 | 87.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.