- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2003–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 98.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 100.0
GOAT Rank · 68
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeBron James | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 2003–— | 95.6 |
| 10 | Larry Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1992 | 91.2 |
| 18 | John Havlicek | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1978 | 90.5 |
| 22 | Dražen Dalipagić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1971–1991 | 90.2 |
| 32 | Kevin Durant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2007–— | 88.8 |
| 38 | Elvin Hayes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1984 | 88.4 |
| 48 | Julius Erving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1987 | 88 |
| 55 | Alex English | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1991 | 87.5 |
| 62 | Paul Arizin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1962 | 86.9 |
| 65 | Dutch Dehnert | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1917–1939 | 86.7 |
| 66 | Joan Crawford | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 86.7 |
| 68 | Katrina McClain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–1998 | 86.5 |
| 75 | Giannis Antetokounmpo | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 2013–— | 85.9 |
| 77 | Tamika Catchings | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 85.8 |
| 81 | Swin Cash | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 85.7 |
| 83 | Scottie Pippen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 85.6 |
| 85 | Spencer Haywood | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 85.6 |
| 89 | Tom Heinsohn | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1965 | 85.4 |
| 92 | Elgin Baylor | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 85.3 |
| 93 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 85.2 |
| 101 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 85 |
| 102 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 85 |
| 103 | Bob Pettit | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1965 | 85 |
| 116 | Billy Cunningham | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1976 | 84.5 |
| 117 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 84.5 |
| 118 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 84.4 |
| 122 | Connie Hawkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 84.2 |
| 125 | Pop Gates | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1955 | 84.1 |
| 128 | Yolanda Griffith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 84 |
| 139 | Tom Gola | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 83.6 |
| 140 | Radivoj Korać | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1958–1969 | 83.6 |
| 145 | Toni Kukoč | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1985–2006 | 83.4 |
| 147 | John Beckman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1910–1932 | 83.3 |
| 148 | Cheryl Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1986 | 83.3 |
| 155 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 83 |
| 161 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 82.8 |
| 164 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.8 |
| 167 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.5 |
| 169 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 82.4 |
| 175 | Bernard King | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1993 | 82.2 |
| 176 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–— | 82.1 |
| 181 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 81.9 |
| 182 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.8 |
| 185 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 81.7 |
| 189 | Dennis Rodman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2000 | 81.5 |
| 191 | Joe Fulks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1954 | 81.5 |
| 192 | Gus Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1973 | 81.5 |
| 198 | Hank Luisetti | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1935–1941 | 81.3 |
| 200 | Paul Pierce | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2017 | 81.2 |
| 206 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 81.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.