- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1984–2003
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 57
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michael Jordan | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1984–2003 | 95.3 |
| 4 | Diana Taurasi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2025 | 94.2 |
| 12 | Teresa Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2004 | 90.8 |
| 16 | Kobe Bryant | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1996–2016 | 90.5 |
| 19 | Sergei Belov | Bóng rổ | 🇷🇺 Russia | 1964–1980 | 90.4 |
| 21 | Nikos Galis | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 1979–1994 | 90.2 |
| 24 | Oscar Robertson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 89.8 |
| 26 | Sam Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 89.4 |
| 31 | Cynthia Cooper-Dyke | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 89.1 |
| 40 | Hal Greer | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 88.4 |
| 42 | Jerry West | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1974 | 88.2 |
| 47 | Hortência Marcari | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1980–1996 | 88.1 |
| 79 | K.C. Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1988 | 85.8 |
| 80 | Marques Haynes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1992 | 85.7 |
| 84 | Dennis Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 85.6 |
| 94 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 85.2 |
| 95 | Louie Dampier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1979 | 85.2 |
| 96 | Earl Monroe | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 85.2 |
| 104 | Bennie Borgmann | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1919–1942 | 85 |
| 105 | Šarūnas Marčiulionis | Bóng rổ | 🇱🇹 Lithuania | 1981–1997 | 85 |
| 106 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 84.9 |
| 114 | Buddy Jeannette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 84.6 |
| 120 | Bobby McDermott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 84.3 |
| 126 | Al Cervi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1937–1953 | 84.1 |
| 130 | Gail Goodrich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 83.9 |
| 132 | Nat Holman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1916–1933 | 83.9 |
| 134 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 83.8 |
| 138 | Jack McCracken | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 83.7 |
| 141 | Cynthia Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 83.5 |
| 142 | Sheryl Swoopes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 83.5 |
| 143 | Cappie Pondexter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 83.5 |
| 154 | Gary Payton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1990–2007 | 83 |
| 156 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 83 |
| 162 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 82.8 |
| 168 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 82.5 |
| 174 | Dave Bing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 82.3 |
| 183 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.8 |
| 184 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 81.7 |
| 187 | Richie Guerin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 81.6 |
| 188 | Luka Dončić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2015–— | 81.5 |
| 193 | Pete Maravich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1980 | 81.5 |
| 195 | Carl Braun | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1962 | 81.4 |
| 204 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 81.2 |
| 205 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 81.1 |
| 210 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.9 |
| 232 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.7 |
| 235 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 79.4 |
| 237 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 79.4 |
| 245 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 78.7 |
| 246 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 78.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.