GGOATRANK

GOAT Rank · 231

Vĩ đại nhất Bóng rổ vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042025
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Diana Taurasi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19591973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Wilt Chamberlain
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
96.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Russell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Magic Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Sue Bird
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Larry Bird
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ray Allen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19842004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Teresa Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19051956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Phog Allen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19651980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rick Barry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇻🇮 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tim Duncan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19621978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Havlicek
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19622010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Don Nelson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stephen Curry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19601974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Oscar Robertson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19922011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shaquille O'Neal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19571969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sam Jones
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Walt Frazier
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19672016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Brown
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Karl Malone
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jason Kidd
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
87.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kevin Durant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19872005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reggie Miller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19741995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Moses Malone
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19712001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Denny Crum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19721986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Gervin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19681984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Elvin Hayes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Hal Greer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19601974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jerry West
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19842003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: John Stockton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nate Archibald
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19461956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: George Mikan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19711987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
87.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Julius Erving
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20082022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sylvia Fowles
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19752019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Sylvia Hatchell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19711988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Artis Gilmore
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19481971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alex Hannum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19471980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Frank McGuire
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kevin Garnett
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alex English
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19801993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin McHale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19611999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Don Haskins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19831998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Clyde Drexler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19732016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: George Karl
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Adrian Dantley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Arizin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19631974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jerry Lucas
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grant Hill

So sánh người dẫn đầu

Kareem Abdul-Jabbar vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan