- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1917–1939
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 231
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 65 | Dutch Dehnert | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1917–1939 | 86.7 |
| 66 | Joan Crawford | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 86.7 |
| 67 | David Robinson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 86.5 |
| 68 | Katrina McClain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–1998 | 86.5 |
| 69 | Chauncey Billups | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2014 | 86.4 |
| 70 | Lisa Leslie | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 86.3 |
| 72 | Dan Issel | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1985 | 86.2 |
| 73 | Alonzo Mourning | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 86.1 |
| 74 | Joe Lapchick | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1919–1965 | 86 |
| 76 | Hubie Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–2005 | 85.9 |
| 77 | Tamika Catchings | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 85.8 |
| 79 | K.C. Jones | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1988 | 85.8 |
| 80 | Marques Haynes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1992 | 85.7 |
| 81 | Swin Cash | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 85.7 |
| 82 | Charles Barkley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 85.6 |
| 83 | Scottie Pippen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 85.6 |
| 84 | Dennis Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 85.6 |
| 85 | Spencer Haywood | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1983 | 85.6 |
| 86 | Bob McAdoo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1972–1986 | 85.6 |
| 87 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 85.4 |
| 89 | Tom Heinsohn | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1965 | 85.4 |
| 90 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 85.4 |
| 91 | Dwyane Wade | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2019 | 85.3 |
| 92 | Elgin Baylor | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 85.3 |
| 93 | Tina Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 85.2 |
| 94 | Katie Smith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2013 | 85.2 |
| 95 | Louie Dampier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1979 | 85.2 |
| 96 | Earl Monroe | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 85.2 |
| 97 | Bob Kurland | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 85.1 |
| 98 | Pete Carril | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–2011 | 85.1 |
| 99 | Gene Keady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–2005 | 85.1 |
| 100 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 85.1 |
| 101 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 85 |
| 102 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 85 |
| 103 | Bob Pettit | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1965 | 85 |
| 104 | Bennie Borgmann | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1919–1942 | 85 |
| 106 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 84.9 |
| 107 | Bob Cousy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1970 | 84.8 |
| 108 | Tracy McGrady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 84.8 |
| 110 | Lou Carnesecca | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1992 | 84.7 |
| 111 | Dwight Howard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2022 | 84.6 |
| 112 | Dave Cowens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 84.6 |
| 113 | Maurice Cheeks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 84.6 |
| 114 | Buddy Jeannette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 84.6 |
| 115 | Robert Parish | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 84.5 |
| 116 | Billy Cunningham | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1976 | 84.5 |
| 117 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 84.5 |
| 118 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 84.4 |
| 120 | Bobby McDermott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 84.3 |
| 121 | Isiah Thomas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 84.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.