- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1947–1962
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 216
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Kareem Abdul-Jabbar đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 180 | Carl Braun | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1962 | 81.4 |
| 181 | Lusia Harris | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.4 |
| 182 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 81.3 |
| 183 | Hank Luisetti | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1935–1941 | 81.3 |
| 184 | Ace Gruenig | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 81.3 |
| 185 | Paul Pierce | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2017 | 81.2 |
| 186 | LaMarcus Aldridge | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2021 | 81.2 |
| 187 | Karl-Anthony Towns | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 81.2 |
| 189 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 81.2 |
| 190 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 81.1 |
| 191 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 81.1 |
| 192 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 81.1 |
| 193 | Willis Reed | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 81.0 |
| 194 | Roger Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 81.0 |
| 195 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.9 |
| 196 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 80.8 |
| 197 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 80.8 |
| 198 | Dominique Wilkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 80.7 |
| 199 | Nate Thurmond | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 80.6 |
| 200 | Chris Bosh | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 80.6 |
| 202 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 80.6 |
| 203 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 80.5 |
| 204 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 80.5 |
| 205 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 80.4 |
| 207 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 80.3 |
| 208 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 80.3 |
| 209 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 80.3 |
| 210 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 80.2 |
| 214 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.9 |
| 215 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 79.7 |
| 216 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 79.7 |
| 217 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.7 |
| 218 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 79.5 |
| 220 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 79.4 |
| 223 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 79.4 |
| 224 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 79.4 |
| 225 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 79.1 |
| 226 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 79.0 |
| 227 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.9 |
| 228 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.9 |
| 230 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 78.7 |
| 231 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 78.7 |
| 235 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 78.2 |
| 236 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 78.1 |
| 237 | Chris Webber | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1993–2008 | 77.8 |
| 238 | Marty Friedman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1909–1927 | 77.7 |
| 239 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.6 |
| 240 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.9 |
| 241 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 76.7 |
| 242 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 76.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.