GGOATRANK

GOAT Rank · 231

Vĩ đại nhất Bóng rổ vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Inman Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rasheed Wallace
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Shawn Kemp
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19751984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: David Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20092023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Blake Griffin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Damian Lillard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dawn Staley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amar'e Stoudemire
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19771989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Marques Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Chris Webber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19091927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marty Friedman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earl Lloyd
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19541968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larry Costello
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anthony Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19541980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Meadowlark Lemon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19251942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joseph Brennan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zion Williamson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trae Young
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19211939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Barlow
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19481955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Don Barksdale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19241930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Vic Hanson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19211928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Paul Endacott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19511963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Leonard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sonny Boswell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19271935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stretch Murphy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19361946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Laddie Gale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ja Morant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Chuck Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19311937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Skinny Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Caitlin Clark
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Sabrina Ionescu

So sánh người dẫn đầu

Kareem Abdul-Jabbar vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan