GGOATRANK

GOAT Rank · 231

Vĩ đại nhất Bóng rổ vận động viên từ United States

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19611976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Connie Hawkins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19681981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Wes Unseld
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lindsay Whalen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pop Gates
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19371953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Al Cervi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mel Daniels
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yolanda Griffith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Dumars
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19651979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gail Goodrich
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19621974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dave DeBusschere
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19161933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Holman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tim Hardaway
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: James Harden
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19602003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Lefty Driesell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19611975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walt Bellamy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Russell Westbrook
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jack McCracken
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tom Gola
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19862003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cynthia Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sheryl Swoopes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20062018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cappie Pondexter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Patrick Ewing
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19291946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Charles Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19101932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Beckman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19821986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
55.0
VĐV: Cheryl Miller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wayne Embry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19201932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Forrest DeBernardi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19992014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Becky Hammon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19902007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gary Payton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Draymond Green
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19711982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George McGinnis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bob Lanier
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bill Bradley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Calvin Murphy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Maya Moore
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Allen Iverson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Vince Carter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nneka Ogwumike
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19491960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Slater Martin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19531964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clyde Lovellette
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
83.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Breanna Stewart
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nancy Lieberman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angel McCoughtry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Klay Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19511959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Neil Johnston
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19621975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zelmo Beaty
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19661978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dave Bing
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bernard King
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Paul George
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ben Wallace

So sánh người dẫn đầu

Kareem Abdul-Jabbar vs Diana Taurasi

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan