GGOATRANK

GOAT Rank · 240

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bóng rổ vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy McGrady
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve Nash
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19651992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lou Carnesecca
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dwight Howard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dave Cowens
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19781993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Maurice Cheeks
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Buddy Jeannette
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Robert Parish
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19651976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Billy Cunningham
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19771990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Denise Curry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chamique Holdsclaw
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lauren Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19331950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bobby McDermott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19811994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Isiah Thomas
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19611976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Connie Hawkins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19681981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Wes Unseld
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lindsay Whalen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19381955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pop Gates
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19371953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Al Cervi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mel Daniels
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yolanda Griffith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Dumars
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19651979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gail Goodrich
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19621974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dave DeBusschere
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19161933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Holman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tim Hardaway
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19602003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Lefty Driesell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19611975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walt Bellamy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jack McCracken
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tom Gola
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581969
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Radivoj Korać
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19862003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cynthia Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sheryl Swoopes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20062018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cappie Pondexter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Patrick Ewing
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852006
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Toni Kukoč
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19291946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Charles Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19101932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Beckman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19821986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
55.0
VĐV: Cheryl Miller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wayne Embry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19992019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Parker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ticha Penicheiro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19201932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Forrest DeBernardi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19992014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Becky Hammon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19902007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gary Payton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19711982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George McGinnis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bob Lanier
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bill Bradley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Calvin Murphy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Maya Moore

So sánh người dẫn đầu

Michael Jordan vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan