- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1997–2017
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 240
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 227 | Andrés Nocioni | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1997–2017 | 80.2 |
| 228 | Dražen Petrović | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1979–1993 | 80.1 |
| 229 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.9 |
| 231 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 79.7 |
| 232 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.7 |
| 233 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 79.5 |
| 234 | Luol Deng | Bóng rổ | 🇬🇧 Great Britain | 2004–2019 | 79.5 |
| 235 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 79.4 |
| 236 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 79.4 |
| 237 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 79.4 |
| 238 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 79.4 |
| 239 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 79.4 |
| 240 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 79.1 |
| 241 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 79 |
| 242 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.9 |
| 243 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.9 |
| 244 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 78.9 |
| 246 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 78.7 |
| 248 | Fabricio Oberto | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1993–2011 | 78.3 |
| 249 | Liz Cambage | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 2011–2022 | 78.2 |
| 250 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 78.2 |
| 251 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 78.1 |
| 252 | Chris Webber | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1993–2008 | 77.8 |
| 253 | Marty Friedman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1909–1927 | 77.7 |
| 254 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.6 |
| 255 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.9 |
| 257 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 76.7 |
| 258 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 76.7 |
| 259 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 76.6 |
| 262 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 76.3 |
| 263 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 76.1 |
| 264 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 75.7 |
| 266 | Paul Endacott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 75 |
| 267 | Bobby Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 75 |
| 268 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 75 |
| 269 | Stretch Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1927–1935 | 74.8 |
| 270 | Laddie Gale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1936–1946 | 74.7 |
| 272 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 74 |
| 273 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 73.9 |
| 274 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 72.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.