GGOATRANK

GOAT Rank · 225

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bóng rổ Vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Jordan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.3.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michael Jordan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2004–2025
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Diana Taurasi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1959–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Wilt Chamberlain
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1956–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
96.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Russell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1998–2021
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pau Gasol
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Magic Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2002–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Sue Bird
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Larry Bird
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ray Allen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Teresa Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1995–2018
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Manu Ginóbili
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1965–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rick Barry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kobe Bryant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇻🇮 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tim Duncan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1962–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Havlicek
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1964–1980
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sergei Belov
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1994
Quốc gia
🇬🇷 Greece
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nikos Galis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1971–1991
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dražen Dalipagić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1960–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Oscar Robertson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shaquille O'Neal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1957–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sam Jones
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1967–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Walt Frazier
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1985–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Karl Malone
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1994–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jason Kidd
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1966–1994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dino Meneghin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1987–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reggie Miller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1974–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Moses Malone
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1972–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Gervin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Elvin Hayes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇨🇩 DR Congo
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dikembe Mutombo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1958–1973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Hal Greer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2002
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hakeem Olajuwon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1960–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jerry West
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: John Stockton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1970–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nate Archibald
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1998–2019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dirk Nowitzki
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1946–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: George Mikan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1980–1996
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Hortência Marcari
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1971–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
87.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Julius Erving
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sylvia Fowles
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1971–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Artis Gilmore
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1995–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kevin Garnett
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1976–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alex English
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1980–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin McHale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1968–1983
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Krešimir Ćosić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1983–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Clyde Drexler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1976–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Adrian Dantley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1950–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Arizin

So sánh người dẫn đầu

Michael Jordan vs Kareem Abdul-Jabbar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan