GGOATRANK

GOAT Rank · 25

Vĩ đại nhất Bóng rổ F mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
62.5
Thống kê
73.4
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Pascal Siakam
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
55.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Andrew Wiggins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
54.8
Thống kê
73.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Julius Randle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
50.1
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Harrison Barnes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.6
Thống trị
50.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Ingram
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
49.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: OG Anunoby
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
48.7
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kyle Kuzma
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
54.3
Thống kê
65.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Paolo Banchero
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.4
Thống trị
52.7
Thống kê
62.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jalen Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
67.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: P. J. Washington
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.2
Thống trị
44.6
Thống kê
65.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Marvin Bagley III
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
46.6
Thống kê
66.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Franz Wagner
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.1
Thống trị
47.5
Thống kê
60.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
42.5
Thống kê
62.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jaden McDaniels
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.2
Thống trị
43.1
Thống kê
59.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Obi Toppin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
44.4
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jabari Smith Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Corey Kispert
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
43.6
Thống kê
59.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Keegan Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
43.0
Thống kê
57.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Herbert Jones
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
41.4
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jae'Sean Tate
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
40.0
Thống kê
58.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Patrick Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
42.7
Thống kê
55.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Toumani Camara
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.5
Thống trị
40.2
Thống kê
55.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jeremy Sochan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
39.0
Thống kê
54.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Tari Eason
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.3
Thống trị
37.6
Thống kê
50.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: GG Jackson

So sánh người dẫn đầu

Pascal Siakam vs Andrew Wiggins

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan