- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 75.0
- Thống trị
- 62.5
- Thống kê
- 73.4
- Danh hiệu
- 50.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 25
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Pascal Siakam | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.0 |
| 286 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 60.2 |
| 288 | Julius Randle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.4 |
| 297 | Harrison Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.6 |
| 307 | Brandon Ingram | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.3 |
| 313 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.4 |
| 315 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.2 |
| 319 | Paolo Banchero | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.7 |
| 328 | Jalen Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 51.2 |
| 330 | P. J. Washington | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.1 |
| 343 | Marvin Bagley III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.9 |
| 346 | Franz Wagner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.5 |
| 349 | Jalen Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.1 |
| 357 | Jaden McDaniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.9 |
| 358 | Obi Toppin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.8 |
| 359 | Jabari Smith Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.6 |
| 360 | Corey Kispert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.1 |
| 362 | Keegan Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.9 |
| 364 | Herbert Jones | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.7 |
| 366 | Jae'Sean Tate | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.1 |
| 367 | Patrick Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.6 |
| 370 | Toumani Camara | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.0 |
| 373 | Jeremy Sochan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
| 376 | Tari Eason | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.1 |
| 382 | GG Jackson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.