- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 70.9
- Thống trị
- 60.5
- Thống kê
- 70.6
- Danh hiệu
- 50.0
- Độ bền sự nghiệp
- 50.6
GOAT Rank · 13
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 287 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.0 |
| 291 | Al Horford | Bóng rổ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 59.2 |
| 303 | Domantas Sabonis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.6 |
| 310 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.5 |
| 324 | Myles Turner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 52.1 |
| 335 | John Collins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.8 |
| 341 | Chet Holmgren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 49.3 |
| 347 | Alperen Şengün | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.3 |
| 353 | Naz Reid | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.4 |
| 374 | Robert Williams III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.9 |
| 377 | Isaiah Stewart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 41.1 |
| 379 | Luka Garza | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 40.4 |
| 384 | Oscar Tshiebwe | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 34.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.