GGOATRANK

GOAT Rank · 39

Vĩ đại nhất Bóng rổ G mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
69.0
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jrue Holiday
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
71.5
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jalen Brunson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
62.3
Thống kê
68.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Marcus Smart
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.6
Thống trị
57.8
Thống kê
74.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Donovan Mitchell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
53.2
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: CJ McCollum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
52.3
Thống kê
74.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Bradley Beal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
56.0
Thống kê
73.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Buddy Hield
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
56.3
Thống kê
73.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: De'Aaron Fox
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.3
Thống trị
52.6
Thống kê
73.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jordan Clarkson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
55.0
Thống kê
70.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Derrick White
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
74.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Dennis Schröder
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
67.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Tyrese Haliburton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
50.5
Thống kê
74.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Zach LaVine
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: D'Angelo Russell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
51.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jamal Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
54.4
Thống kê
66.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Cade Cunningham
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
51.4
Thống kê
68.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Herro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tyrese Maxey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
70.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Collin Sexton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dejounte Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
69.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Coby White
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
49.9
Thống kê
66.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: LaMelo Ball
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
49.7
Thống kê
67.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Immanuel Quickley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bogdan Bogdanović
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
68.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Desmond Bane
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
49.1
Thống kê
63.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ayo Dosunmu
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.5
Thống trị
46.2
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Landry Shamet
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.2
Thống trị
48.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Green
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
44.0
Thống kê
58.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Alex Caruso
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.4
Thống trị
45.7
Thống kê
62.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Payton Pritchard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
48.5
Thống kê
55.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Dyson Daniels
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.3
Thống trị
44.6
Thống kê
62.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josh Giddey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
58.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Bones Hyland
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Luguentz Dort
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.4
Thống trị
44.7
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Keyonte George
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.2
Thống trị
41.6
Thống kê
59.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Suggs
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.6
Thống trị
43.3
Thống kê
55.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandin Podziemski
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.2
Thống trị
40.1
Thống kê
51.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cason Wallace

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs Jalen Brunson

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan