GGOATRANK

GOAT Rank · 15

Vĩ đại nhất Bóng rổ Shooting guard mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ray Allen đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ray Allen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1995–2018
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Manu Ginóbili
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1987–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reggie Miller
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1972–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Gervin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1983–1998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Clyde Drexler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2003–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dwyane Wade
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tracy McGrady
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1985–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Dumars
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1998–2020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Vince Carter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Klay Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Devin Booker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1993
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Dražen Petrović
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1975–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: World B. Free
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1975–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: David Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anthony Edwards

So sánh người dẫn đầu

Ray Allen vs Manu Ginóbili

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan