GGOATRANK

GOAT Rank · 146

Vĩ đại nhất vận động viên từ Australia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271949
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Don Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Donald Bradman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cate Campbell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19842004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Steve Waugh
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19561979
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rod Laver
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601977
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Margaret Court
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lisa De Vanna
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19952009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Rolton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19912013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Shane Warne
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19761996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Allan Border
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Matthew Hayden
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emma McKeon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19551964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dawn Fraser
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kieren Perkins
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19471958
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Betty Wilson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Megan Schutt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Grant Hackett
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19922013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ricky Ponting
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20102023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Meg Lanning
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20032018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alex Blackwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alyssa Healy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Leisel Jones
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19701984
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Greg Chappell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cheryl Salisbury
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Beth Mooney
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20012013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lisa Sthalekar
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19561964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Murray Rose
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ellyse Perry
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ian Thorpe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Susie O'Neill
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20032015
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michael Clarke
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lauren Jackson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19511980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ken Rosewall
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922005
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kostya Tszyu
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19912005
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Belinda Clark
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19922007
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Glenn McGrath
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sam Kerr
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18821899
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Jackson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19852004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mark Waugh
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Justin Langer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19021921
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Warwick Armstrong
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962007
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Klim
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jeff Fenech
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Campbell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mollie O'Callaghan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19922013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adam Gilchrist
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19621980
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ian Chappell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19601981
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Newcombe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ashley Callus

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Donald Bradman

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan