- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1952–1972
- Quốc gia
- 🇦🇺 Australia
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 146
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2233 | Mal Anderson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1952–1972 | 78.8 |
| 2355 | Tony Roche | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1963–1979 | 78.0 |
| 2374 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 77.1 |
| 2446 | Vivian McGrath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1932–1948 | 77.3 |
| 2447 | Dinny Pails | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1938–1957 | 78.0 |
| 2462 | John Hawkes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1921–1932 | 77.7 |
| 2554 | Leith Brodie | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2014 | 75.4 |
| 2557 | Tommy Dunderdale | Khúc côn cầu trên băng | 🇦🇺 Australia | 1906–1924 | 79.7 |
| 2587 | Fred Stolle | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1960–1976 | 77.0 |
| 2604 | Bill Bowrey | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1962–1975 | 77.0 |
| 2605 | Neale Fraser | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1954–1963 | 74.5 |
| 2628 | Jim Burke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1948–1959 | 76.2 |
| 2636 | Daria Kasatkina | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 2014–— | 76.7 |
| 2646 | Adam Basil | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 1995–2004 | 75.3 |
| 2683 | Lara Carroll | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2002 | 74.0 |
| 2729 | Edgar Moon | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1925–1936 | 76.0 |
| 2773 | Ashley Cooper | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1959 | 71.7 |
| 2839 | Patrick Rafter | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1991–2002 | 72.8 |
| 2867 | Rodney Heath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1905–1919 | 74.5 |
| 2915 | Ashleigh Barty | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 2010–2022 | 71.5 |
| 2939 | Karrie Webb | Golf | 🇦🇺 Australia | 1994–2022 | 80.6 |
| 2972 | Geoff Hughes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1922–1932 | 74.1 |
| 2984 | Natalie Cook | Bóng chuyền | 🇦🇺 Australia | 1993–2012 | 79.0 |
| 2985 | Mark Edmondson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1974–1988 | 72.9 |
| 3028 | Ernie Parker | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1908–1916 | 70.8 |
| 3049 | Jan Stephenson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1973–2003 | 79.0 |
| 3062 | Arthur O'Hara Wood | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1912–1918 | 70.1 |
| 3096 | Peter Thomson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1949–1988 | 78.1 |
| 3097 | Jason Day | Golf | 🇦🇺 Australia | 2006–— | 77.4 |
| 3101 | Kerri Pottharst | Bóng chuyền | 🇦🇺 Australia | 1993–2004 | 75.7 |
| 3126 | Matthew Abood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2007–2016 | 69.9 |
| 3229 | Jack Brabham | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 1955–1970 | 77.4 |
| 3251 | Steve Elkington | Golf | 🇦🇺 Australia | 1985–2015 | 76.2 |
| 3254 | Jim Ferrier | Golf | 🇦🇺 Australia | 1935–1970 | 76.5 |
| 3270 | David Graham | Golf | 🇦🇺 Australia | 1970–2000 | 75.7 |
| 3273 | Greg Norman | Golf | 🇦🇺 Australia | 1976–2009 | 76.3 |
| 3344 | Kel Nagle | Golf | 🇦🇺 Australia | 1946–1980 | 75.8 |
| 3473 | Anathan "ana" Pham | Thể thao điện tử | 🇦🇺 Australia | 2016–2021 | 73.5 |
| 3488 | Cameron Smith | Golf | 🇦🇺 Australia | 2013–— | 70.7 |
| 3668 | Wayne Grady | Golf | 🇦🇺 Australia | 1978–2010 | 71.6 |
| 3731 | Ian Baker-Finch | Golf | 🇦🇺 Australia | 1979–1997 | 68.6 |
| 3734 | Adam Scott | Golf | 🇦🇺 Australia | 2000–— | 71.1 |
| 3784 | Mark Webber | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2002–2013 | 70.3 |
| 3869 | Alan Jones | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 1975–1986 | 67.0 |
| 3947 | Daniel Ricciardo | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2011–2024 | 64.3 |
| 3978 | Oscar Piastri | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2023–— | 50.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.