GGOATRANK

GOAT Rank · 146

Vĩ đại nhất vận động viên từ Australia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richie Benaud
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19371954
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: John Bromwich
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19331950
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Adrian Quist
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531983
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roy Emerson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19741993
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Terry Alderman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steve Smith
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ariarne Titmus
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18741894
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Blackham
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kelsey-Lee Barber
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19841996
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Boon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19531963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Alan Davidson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19031926
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Warren Bardsley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19451968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bill Alley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19691988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dennis Lillee
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19982020
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lleyton Hewitt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19461956
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ken McGregor
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Grant Brits
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cathy Freeman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mervyn Rose
Môn
Cricket
Sự nghiệp
18931908
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Darling
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Libby Trickett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Barratt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Iona Anderson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dyana Calub
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19461962
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Frank Sedgman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711973
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Shane Gould
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19141932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerald Patterson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Holly Barratt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stephanie Rice
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michele Timms
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandy Brondello
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20022017
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
76.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adam Voges
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alicia Coutts
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20112018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Ashwood
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Kaylee McKeown
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19321950
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Brown
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19541960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jon Henricks
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19912001
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pat Rafter
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19511968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lew Hoad
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Cartwright
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liz Cambage
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angie Bainbridge
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
18951930
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Horace Rice
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19051924
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Norman Brookes
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pat O'Hara Wood
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Minna Atherton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19521968
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Burge
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19551960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: John Devitt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19451957
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bruce Dooland

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Donald Bradman

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan