- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2002–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 97.0
- Thống trị
- 96.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 117
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marta Vieira da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–— | 94.6 |
| 5 | Pelé | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1956–1977 | 93.2 |
| 17 | Ronaldo Nazário | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2011 | 90.3 |
| 26 | Rivaldo | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 90.4 |
| 28 | Zico | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1971–1994 | 90.3 |
| 39 | Romário | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1985–2009 | 88.9 |
| 44 | Cristiane Rozeira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–— | 89.5 |
| 106 | Dani Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2023 | 89.1 |
| 108 | Formiga | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2022 | 90.5 |
| 115 | Dida | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2015 | 87.6 |
| 181 | Kaká | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 85.3 |
| 212 | Debinha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 86.2 |
| 216 | Ronaldinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1998–2015 | 84.8 |
| 246 | Éder Jofre | Quyền Anh | 🇧🇷 Brazil | 1957–1976 | 87.0 |
| 247 | Hortência Marcari | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1980–1996 | 86.5 |
| 260 | Sissi Oliveira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2008 | 85.6 |
| 276 | Giovane Élber | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 85.7 |
| 313 | Sonny Anderson | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 85.3 |
| 321 | Bebeto | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1983–2002 | 85.0 |
| 325 | Fabinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 85.2 |
| 333 | Roberto Carlos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 85.9 |
| 407 | Garrincha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1953–1972 | 82.9 |
| 420 | Sócrates | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1974–1989 | 83.9 |
| 442 | Ana Marcela Cunha | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 86.5 |
| 449 | Cafu | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1989–2008 | 85.7 |
| 474 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 83.5 |
| 487 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.8 |
| 488 | Katia Cilene | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 84.4 |
| 530 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 84.7 |
| 543 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 82.4 |
| 571 | Careca | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1978–1997 | 84.0 |
| 659 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.2 |
| 697 | Júlio César | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1997–2018 | 83.1 |
| 743 | Rosana dos Santos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2019 | 83.2 |
| 744 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–— | 82.0 |
| 915 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 81.7 |
| 916 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82.4 |
| 971 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 81.4 |
| 1126 | Janeth Arcain | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1990–2005 | 81.9 |
| 1380 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 80.0 |
| 1441 | César Cielo | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–2016 | 78.0 |
| 1527 | José Luíz Barbosa | Điền kinh | 🇧🇷 Brazil | 1983–1998 | 80.7 |
| 1771 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 78.4 |
| 1849 | Rômulo Arantes | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1972–1980 | 78.3 |
| 1977 | Bruno Fratus | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2009–2023 | 78.3 |
| 2251 | Gustavo Borges | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1992–2004 | 77.7 |
| 2322 | Ricardo Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2016 | 83.1 |
| 2360 | Fabiana Oliveira | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2016 | 83.2 |
| 2361 | Giba | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2013 | 82.5 |
| 2396 | Fábio Luiz Magalhães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2005–2021 | 82.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.