- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2001–2017
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 80.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 74.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 117
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3540 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 71.4 |
| 3548 | Yuri "yuurih" Santos | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 75.2 |
| 3584 | Ericléia Bodziak | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1992–2006 | 70.9 |
| 3620 | Felipe Massa | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2002–2017 | 73.0 |
| 3655 | Kaike Cerato | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 73.3 |
| 3699 | Epitacio "TACO" de Melo | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2014–— | 73.5 |
| 3712 | Gabriela Guimarães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 68.2 |
| 3722 | Lincoln "fnx" Lau | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2011–2020 | 72.5 |
| 3741 | Yuri Santos | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 72.1 |
| 3809 | Thiago Monteiro | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 1995–2018 | 71.9 |
| 3815 | Rubens Barrichello | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1993–2011 | 71.3 |
| 3825 | Andrei "arT" Piovezan | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 71.8 |
| 3892 | Felipe "dumau" Moreira | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2019–— | 68.3 |
| 3935 | Nelson Piquet Jr | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2008–2009 | 63.9 |
| 3939 | Carlos Pace | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1972–1977 | 62.1 |
| 3966 | Antônio Pizzonia | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2003–2005 | 59.2 |
| 3971 | Bruno Senna | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–2012 | 58.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.