- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1990–2006
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 86
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Sun Wen | Bóng đá | 🇨🇳 China | 1990–2006 | 87.9 |
| 809 | Zhang Yufei | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–— | 82.9 |
| 1070 | Qin Haiyang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2017–— | 79.6 |
| 1168 | Wang Shun | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2011–— | 82.0 |
| 1195 | Ai Yanhan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2014–— | 81.0 |
| 1205 | Pan Zhanle | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2021–— | 77.3 |
| 1427 | Ye Shiwen | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2010–2021 | 78.7 |
| 1440 | Sun Yang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2008–2020 | 78.1 |
| 1452 | Xu Jiayu | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–— | 79.6 |
| 1815 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 79.9 |
| 1979 | Yang Junxuan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2018–— | 76.2 |
| 2137 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–— | 87.3 |
| 2471 | Zhu Ting | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2013–— | 80.1 |
| 2596 | Lang Ping | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 1978–1986 | 79.5 |
| 2743 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 73.1 |
| 2795 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 70.6 |
| 2842 | Zheng Qinwen | Quần vợt | 🇨🇳 China | 2019–— | 71.3 |
| 2912 | Deng Yaping | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 79.7 |
| 3005 | Cui Yongmei | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 77.4 |
| 3024 | Ding Ning | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2005–2021 | 80.2 |
| 3042 | Li Na | Quần vợt | 🇨🇳 China | 1999–2014 | 71.6 |
| 3108 | Fan Zhendong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–— | 77.3 |
| 3157 | Hui Ruoqi | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2009–2017 | 74.5 |
| 3172 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 77.6 |
| 3173 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 77.6 |
| 3205 | Xu "fy" Linsen | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2011–— | 80.4 |
| 3232 | Guo Yuehua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1977–1985 | 75.0 |
| 3240 | Ma Lin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2013 | 77.1 |
| 3245 | Cai Zhenhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1979–1989 | 76.5 |
| 3305 | Lu "Maybe" Yao | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–— | 78.1 |
| 3317 | Qiao Hong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1986–1997 | 75.6 |
| 3327 | Chen Qi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2013 | 76.0 |
| 3346 | Wang "Ame" Chunyu | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2016–— | 77.5 |
| 3348 | Somnus | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–— | 77.7 |
| 3354 | Chen "Bin" Zebin | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2018–— | 76.3 |
| 3379 | Jiang Jialiang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1982–1990 | 73.2 |
| 3380 | Tian "Meiko" Ye | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2014–— | 78.7 |
| 3390 | Chen Longcan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1984–1991 | 74.3 |
| 3395 | Zhuang Zedong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1959–1972 | 73.6 |
| 3407 | Cao Yanhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1980–1987 | 73.7 |
| 3427 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 74.6 |
| 3458 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 74.6 |
| 3467 | Yang Fangxu | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2003–2016 | 72.5 |
| 3475 | Faith_bian | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–2021 | 75.5 |
| 3482 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 73.0 |
| 3486 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 74.0 |
| 3492 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 73.3 |
| 3502 | Lin Shidong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2022–— | 71.2 |
| 3518 | Wu Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2019 | 73.4 |
| 3558 | Zhuo "knight" Ding | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–— | 74.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.