- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 86
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3566 | Liang Jingkun | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–— | 73.2 |
| 3567 | Li Ju | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2004 | 72.5 |
| 3594 | Yang Ying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1994–2005 | 72.8 |
| 3605 | Yu "JackeyLove" Wen-Bo | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–— | 74.2 |
| 3638 | Wang Nan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 72.5 |
| 3645 | Zhu Yuling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2010–— | 71.5 |
| 3653 | xNova | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2015–— | 73.8 |
| 3656 | Chen Zhibin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1992 | 71.1 |
| 3659 | Zhang Yining | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1997–2009 | 71.4 |
| 3682 | Ori | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2015–— | 73.4 |
| 3703 | Emo | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–— | 72.8 |
| 3726 | LaNm | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 73.5 |
| 3727 | Wang Liqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1993–2013 | 71.5 |
| 3732 | Sun Yingsha | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–— | 69.3 |
| 3735 | Wang Chuqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2016–— | 67.5 |
| 3740 | XinQ | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2018–— | 72.4 |
| 3753 | Fan Yunwei | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2010 | 70.9 |
| 3771 | Gao "Tian" Tian-Liang | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–— | 71.0 |
| 3773 | Chen Meng | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2007–— | 69.8 |
| 3774 | Li Xiaoxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2017 | 70.2 |
| 3778 | Chen Xingtong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–— | 70.2 |
| 3795 | Qian Tianyi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–— | 69.9 |
| 3820 | sccc | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2016–— | 70.9 |
| 3821 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 68.5 |
| 3835 | Xu Yingying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2014 | 69.3 |
| 3836 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 69.4 |
| 3844 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 68.1 |
| 3855 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 69.8 |
| 3874 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 68.2 |
| 3888 | Feng Mengya | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–— | 67.7 |
| 3890 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 66.6 |
| 3895 | Guo Yue | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2015 | 67.5 |
| 3897 | Jian "Uzi" Zi-Hao | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2012–2020 | 67.7 |
| 3911 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 66.2 |
| 3942 | Wang Manyu | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–— | 62.6 |
| 3974 | Zhou Guanyu | Công thức 1 | 🇨🇳 China | 2022–— | 56.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.