GGOATRANK

GOAT Rank · 123

Vĩ đại nhất vận động viên từ France

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laure Manaudou
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Léon Marchand
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19881999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marie-José Pérec
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942011
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Patrick Vieira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912011
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Claude Makélélé
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mehdi Baala
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yannick Agnel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jessica Houara
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19191926
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Suzanne Lenglen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Louisa Nécib
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19851992
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Stéphan Caron
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19221932
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: René Lacoste
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Charlotte Bonnet
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19831997
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eric Cantona
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Romain Barnier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19841999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jean-Pierre Papin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19371951
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yvon Petra
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Katia Benth
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19892006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mary Pierce
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nathalie Tauziat
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Téo Andant
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19321956
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcel Bernard
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20022025
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Richard Gasquet
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Coralie Balmy
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yannick Noah
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Victor Wembanyama
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gaël Monfils
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Marion Bartoli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19801993
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
91.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alain Prost
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Antoine Brizard
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earvin N'Gapeth
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Stéphen Boyer
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Amélie Mauresmo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Théo Faure
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trévor Clévenot
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Eunice Barber
Môn
Golf
Sự nghiệp
19021930
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arnaud Massy
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19872012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Damien Éloi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Simon Gauzy
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19711985
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Claude Bergeret
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20112019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: 7ckngMad

So sánh người dẫn đầu

Zinedine Zidane vs Antoine Griezmann

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan