GGOATRANK

GOAT Rank · 123

Vĩ đại nhất vận động viên từ France

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ali "AmaNEk" Saleh
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Lebesson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781989
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: René Arnoux
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ceb
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20092020
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Romain Grosjean
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19741986
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jacques Laffite
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19892001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jean Alesi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Quentin Robinot
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Patrick Tambay
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781982
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Didier Pironi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19711983
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jean-Pierre Jarier
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Esteban Ocon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pierre Gasly
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19691973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: François Cevert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olivier Panis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521959
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jean Behra
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Depailler
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: shox
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2020đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
29.0
Thống trị
27.2
Thống kê
25.4
Danh hiệu
25.9
Độ bền sự nghiệp
19.1
VĐV: apEX

So sánh người dẫn đầu

Zinedine Zidane vs Antoine Griezmann

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan