- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1993–2009
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 76.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 138
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Zinedine Zidane đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3184 | Amélie Mauresmo | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1993–2009 | 70.4 |
| 3216 | Théo Faure | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 70.1 |
| 3351 | Trévor Clévenot | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 68.5 |
| 3364 | Eunice Barber | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2009 | 68.3 |
| 3421 | Mathieu "ZywOo" Herbaut | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2018–đang thi đấu | 67.6 |
| 3454 | Arnaud Massy | Golf | 🇫🇷 France | 1902–1930 | 67.2 |
| 3628 | Jean-Philippe Gatien | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1985–2000 | 65.4 |
| 3656 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–đang thi đấu | 65.1 |
| 3665 | Vincent "Happy" Cervoni | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 65.0 |
| 3707 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 64.6 |
| 3766 | Fabien "kioShiMa" Fiey | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–2021 | 64.1 |
| 3808 | Kenny "KennyS" Schrub | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–2022 | 63.6 |
| 3863 | Simon Gauzy | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2010–đang thi đấu | 63.0 |
| 3894 | Claude Bergeret | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1971–1985 | 62.6 |
| 3933 | 7ckngMad | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–2019 | 62.2 |
| 3953 | Ali "AmaNEk" Saleh | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2014–đang thi đấu | 61.9 |
| 3968 | Edouard "SmithZz" Dubourdeaux | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2007–2021 | 61.7 |
| 3996 | Maurice Trintignant | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1950–1964 | 61.3 |
| 4027 | Emmanuel Lebesson | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2006–đang thi đấu | 61.0 |
| 4041 | René Arnoux | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1989 | 60.7 |
| 4045 | Ceb | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 60.6 |
| 4066 | Romain Grosjean | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2009–2020 | 60.2 |
| 4077 | Jacques Laffite | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1986 | 60.0 |
| 4150 | Jean Alesi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1989–2001 | 58.7 |
| 4168 | Quentin Robinot | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2009–đang thi đấu | 58.3 |
| 4196 | Patrick Tambay | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1977–1986 | 57.8 |
| 4197 | Jean-Pierre Beltoise | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1966–1974 | 57.8 |
| 4201 | Didier Pironi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1982 | 57.7 |
| 4211 | Jean-Pierre Jarier | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1971–1983 | 57.5 |
| 4216 | Esteban Ocon | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 57.4 |
| 4217 | Pierre Gasly | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 4218 | François Cevert | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1969–1973 | 57.4 |
| 4231 | Olivier Panis | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 57.1 |
| 4233 | Jean Behra | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1952–1959 | 57.0 |
| 4241 | Patrick Depailler | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1972–1980 | 56.8 |
| 4271 | Jean-Pierre Jabouille | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1981 | 55.8 |
| 4398 | shox | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–đang thi đấu | 51.5 |
| 5085 | apEX | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2020–đang thi đấu | 19.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.