- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1964–1983
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 116
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Franz Beckenbauer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1983 | 92.4 |
| 51 | Inka Grings | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.9 |
| 55 | Nadine Angerer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2015 | 89.6 |
| 57 | Gerd Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1981 | 88.3 |
| 78 | Renate Lingor | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1991–2008 | 88.4 |
| 79 | Conny Pohlers | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.4 |
| 93 | Lothar Matthäus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–2000 | 89.0 |
| 102 | Steffi Graf | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1982–1999 | 90.6 |
| 116 | Ariane Hingst | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2011 | 88.2 |
| 133 | Michael Gross | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1981–1991 | 88.0 |
| 144 | Bettina Wiegmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2003 | 87.4 |
| 146 | Martina Voss-Tecklenburg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 87.4 |
| 154 | Anja Mittag | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 87.3 |
| 176 | Birgit Prinz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2011 | 86.8 |
| 178 | Toni Kroos | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2007–2024 | 86.9 |
| 187 | Roland Matthes | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1966–1976 | 86.5 |
| 194 | Manuel Neuer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 87.0 |
| 207 | Fritz Walter | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1937–1959 | 86.5 |
| 234 | Célia Šašić | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2015 | 84.1 |
| 239 | Dirk Nowitzki | Bóng rổ | 🇩🇪 Germany | 1998–2019 | 88.4 |
| 249 | Thomas Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–— | 87.1 |
| 269 | Lena Goeßling | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2021 | 86.2 |
| 283 | Steffi Jones | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2007 | 85.3 |
| 284 | Almuth Schult | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2024 | 85.6 |
| 301 | Doris Fitschen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 85.5 |
| 329 | Svenja Huth | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2024 | 85.7 |
| 336 | Franziska van Almsick | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1991–2004 | 86.2 |
| 347 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 84.5 |
| 360 | Lea Schüller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2015–— | 84.3 |
| 364 | Fatmire Alushi | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2017 | 84.8 |
| 375 | Rudi Völler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1980–1996 | 84.8 |
| 384 | Jupp Heynckes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1978 | 85.1 |
| 413 | Lars Riedel | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1988–2006 | 86.0 |
| 423 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.4 |
| 450 | Miroslav Klose | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1999–2016 | 84.6 |
| 456 | Silvia Neid | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1996 | 84.5 |
| 475 | Philipp Lahm | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2017 | 84.7 |
| 491 | Uwe Seeler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1953–1972 | 84.9 |
| 510 | Kristin Otto | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1982–1989 | 81.7 |
| 547 | Jürgen Klinsmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1981–1998 | 84.2 |
| 569 | Matthias Sammer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–1998 | 81.6 |
| 574 | Paul Biedermann | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2004–2016 | 84.4 |
| 578 | Berti Vogts | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1965–1979 | 84.0 |
| 592 | Heike Drechsler | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1980–2004 | 86.1 |
| 599 | Antje Buschschulte | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1994–2008 | 85.7 |
| 616 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.8 |
| 630 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 81.2 |
| 654 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 81.4 |
| 666 | Florian Wellbrock | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 83.2 |
| 673 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 82.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.