- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 72.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 116
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3830 | Josef "faveN" Baumann | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 70.7 |
| 3858 | Nico Hülkenberg | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2010–— | 69.6 |
| 3860 | Wolfgang von Trips | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1956–1961 | 64.3 |
| 3870 | Ralf Schumacher | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1997–2007 | 67.7 |
| 3878 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 69.3 |
| 3881 | Anke Behmer | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1981–1990 | 67.6 |
| 3884 | Heinz-Harald Frentzen | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1994–2003 | 66.4 |
| 3902 | Ricardo Walther | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 68.5 |
| 3916 | denis | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2013–2022 | 68.6 |
| 3921 | Nick Heidfeld | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2000–2011 | 67.0 |
| 3933 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 68.0 |
| 3934 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–— | 67.3 |
| 3937 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–— | 66.5 |
| 3941 | Kilian Ort | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 66.1 |
| 3958 | Timo Glock | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2004–2012 | 60.9 |
| 3961 | Adrian Sutil | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2007–2014 | 61.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.