GGOATRANK

GOAT Rank · 116

Vĩ đại nhất vận động viên từ Germany

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20042018
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Robert Harting
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nia Künzer
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Regina Halmich
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marita Koch
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241948
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Max Schmeling
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tabea Kemme
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19781997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pierre Littbarski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michael Ballack
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19731977
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Hannelore Anke
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ingrid Auerswald
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Günter Netzer
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ralf Bartels
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19851992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jens-Peter Berndt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Frank Baltrusch
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Reus
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kerstin Behrendt
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19841999
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Boris Becker
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gabriele Becker
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alina Astafei
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Annika Bruhn
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19912012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
97.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Michael Schumacher
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19901998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dirk Braunleder
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19881997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Michael Stich
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chris-Carol Bremer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Laura Ludwig
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Leon Draisaitl
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012014
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julius Brink
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Annika Becker
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19331939
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Henner Henkel
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonas Reckermann
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20032024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Angelique Kerber
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20072022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sebastian Vettel
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alexander Zverev
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19681980
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Barbara Czekalla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georg Grozer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20072019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kira Walkenhorst
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Alex Čejka
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19862004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jörg Rosskopf
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wu Jiaduo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19892006
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nicole Struse
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Patrick Franziska
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Han Ying
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19741982
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Katharina Bullin
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nico Rosberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Petrissa Solja

So sánh người dẫn đầu

Franz Beckenbauer vs Inka Grings

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan