GGOATRANK

GOAT Rank · 131

Vĩ đại nhất vận động viên từ Italy

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Miriam Sylla
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19862005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lorenzo Bernardi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emanuele Birarelli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carlotta Cambi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19471955
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alberto Ascari
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Oleg Antonov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19862007
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrea Giani
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adrian Carambula
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Paola Egonu
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Simone Buti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dante Boninfante
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Massimo Colaci
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19962014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Enrico Rossi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrea Sartoretti
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501955
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Giuseppe Farina
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20032023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Osmany Juantorena
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ivan Zaytsev
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19811994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michele Alboreto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501951
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Luigi Fagioli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501957
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Piero Taruffi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jarno Trulli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Riccardo Patrese
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19791986
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Elio de Angelis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19611967
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Lorenzo Bandini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19801994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea de Cesaris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20052011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Vitantonio Liuzzi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19861990
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Alessandro Nannini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vittorio Brambilla

So sánh người dẫn đầu

Betty Vignotto vs Patrizia Panico

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan