- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇮🇳 India
- Đỉnh cao
- 95.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 133
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Virat Kohli đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Virat Kohli | Cricket | 🇮🇳 India | 2008–đang thi đấu | 90.8 |
| 14 | Shakib Al Hasan | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2006–đang thi đấu | 90.8 |
| 33 | Natalie Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 90.0 |
| 38 | Sophie Devine | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–đang thi đấu | 89.6 |
| 46 | Megan Schutt | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2012–đang thi đấu | 89.2 |
| 50 | Ravindra Jadeja | Cricket | 🇮🇳 India | 2006–đang thi đấu | 88.8 |
| 51 | Marizanne Kapp | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–đang thi đấu | 88.8 |
| 58 | Alyssa Healy | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–đang thi đấu | 88.6 |
| 66 | Beth Mooney | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2016–đang thi đấu | 88.4 |
| 67 | Heather Knight | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 88.4 |
| 72 | Suzie Bates | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–đang thi đấu | 88.3 |
| 74 | Ellyse Perry | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–đang thi đấu | 88.2 |
| 79 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–đang thi đấu | 88.0 |
| 80 | Deandra Dottin | Cricket | 🏴 West Indies | 2008–đang thi đấu | 88.0 |
| 93 | Hayley Matthews | Cricket | 🏴 West Indies | 2014–đang thi đấu | 87.6 |
| 96 | Chamari Athapaththu | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2009–đang thi đấu | 87.5 |
| 102 | Stafanie Taylor | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 2008–đang thi đấu | 87.2 |
| 120 | Laura Wolvaardt | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2016–đang thi đấu | 86.8 |
| 131 | Harmanpreet Kaur | Cricket | 🇮🇳 India | 2009–đang thi đấu | 86.5 |
| 140 | Angelo Mathews | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2008–đang thi đấu | 86.1 |
| 152 | Steve Smith | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 85.6 |
| 160 | Nat Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 85.4 |
| 168 | Mushfiqur Rahim | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2005–đang thi đấu | 85.2 |
| 170 | Mohammad Rizwan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–đang thi đấu | 85.1 |
| 176 | Rohit Sharma | Cricket | 🇮🇳 India | 2007–đang thi đấu | 84.8 |
| 177 | Smriti Mandhana | Cricket | 🇮🇳 India | 2013–đang thi đấu | 84.8 |
| 184 | Sophie Ecclestone | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 84.6 |
| 185 | Nida Dar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2010–đang thi đấu | 84.6 |
| 191 | Ben Stokes | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 84.2 |
| 192 | Devon Conway | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2008–đang thi đấu | 84.2 |
| 197 | Shaheen Shah Afridi | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2017–đang thi đấu | 84.0 |
| 198 | Joe Root | Cricket | 🏴 England | 2012–đang thi đấu | 83.9 |
| 200 | Shafali Verma | Cricket | 🇮🇳 India | 2019–đang thi đấu | 83.9 |
| 203 | Jofra Archer | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 83.8 |
| 207 | Danni Wyatt-Hodge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–đang thi đấu | 83.7 |
| 215 | Babar Azam | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2015–đang thi đấu | 83.2 |
| 217 | Harry Brook | Cricket | 🇬🇧 England | 2016–đang thi đấu | 83.2 |
| 223 | Tom Blundell | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2013–đang thi đấu | 83.0 |
| 230 | Kane Williamson | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2010–đang thi đấu | 82.4 |
| 231 | Sam Curran | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–đang thi đấu | 82.4 |
| 248 | Mustafizur Rahman | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2014–đang thi đấu | 81.7 |
| 254 | Ben Duckett | Cricket | 🇬🇧 England | 2013–đang thi đấu | 81.0 |
| 274 | Zak Crawley | Cricket | 🇬🇧 England | 2017–đang thi đấu | 78.5 |
| 276 | Rory Burns | Cricket | 🇬🇧 England | 2011–đang thi đấu | 78.0 |
| 280 | Liam Dawson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 74.9 |
| 282 | David Warner | Cricket | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 73.4 |
| 283 | Naseem Shah | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2019–đang thi đấu | 73.2 |
| 284 | Sunil Narine | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.8 |
| 285 | Imran Tahir | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.4 |
| 287 | Bhuvneshwar Kumar | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.