- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1971–1995
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 73
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Wally Hammond đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 239 | Nigel Briers | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1971–1995 | 82.1 |
| 240 | Alan Butcher | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1972–1990 | 82.1 |
| 241 | Fred Bakewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1928–1936 | 81.9 |
| 244 | Bill Brockwell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1886–1903 | 81.8 |
| 247 | Donald Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1945–1963 | 81.8 |
| 249 | Phil Bainbridge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1977–1993 | 81.7 |
| 250 | Mark Alleyne | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2005 | 81.6 |
| 255 | Cuthbert Burnup | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1907 | 81.0 |
| 256 | Ian Austin | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1987–2002 | 81.0 |
| 260 | Kim Barnett | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1979–2005 | 80.6 |
| 262 | Hugh Bartlett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 80.6 |
| 263 | Jack Crawford | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1904–1923 | 80.1 |
| 265 | Andy Caddick | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1991–2009 | 80.0 |
| 267 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 79.6 |
| 268 | Major Booth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1914 | 79.5 |
| 269 | Hubert Ashton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1938 | 79.4 |
| 270 | Frederick Bull | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1900 | 79.3 |
| 272 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 79.1 |
| 273 | Douglas Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1909–1914 | 78.7 |
| 277 | John Childs | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1996 | 77.8 |
| 278 | Willis Cuttell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1906 | 77.5 |
| 280 | Liam Dawson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 74.9 |
| 290 | Gus Atkinson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2020–đang thi đấu | 70.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.