GGOATRANK

GOAT Rank · 17

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2020s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Gus Atkinson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
71.6
Thống kê
65.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Yashasvi Jaiswal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.2
Thống trị
66.1
Thống kê
63.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Muhammad Waseem
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.8
Thống trị
64.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ruturaj Gaikwad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
61.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jacob Duffy
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
54.9
Thống kê
65.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jayden Seales
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
51.5
Thống kê
54.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Noor Ahmad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.0
Thống trị
49.5
Thống kê
59.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Abdullah Shafique
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
49.4
Thống kê
60.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brydon Carse
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.7
Thống trị
46.4
Thống kê
63.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ravi Bishnoi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Abbas Afridi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
41.7
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Nathan Ellis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.4
Thống trị
43.7
Thống kê
44.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Rajat Patidar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
47.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Venkatesh Iyer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.6
Thống trị
38.3
Thống kê
49.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Devdutt Padikkal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.6
Thống trị
36.8
Thống kê
48.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Daniel Sams
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
34.9
Thống trị
30.4
Thống kê
44.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kevin Sinclair

So sánh người dẫn đầu

Gus Atkinson vs Yashasvi Jaiswal

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan