GGOATRANK

GOAT Rank · 45

Vĩ đại nhất Cricket vận động viên nữ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Rolton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1979–2000
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Debbie Hockley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Natalie Sciver-Brunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sophie Devine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sarah Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1947–1958
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Betty Wilson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2011
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Claire Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Megan Schutt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marizanne Kapp
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–2023
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Meg Lanning
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–2018
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alex Blackwell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alyssa Healy
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1966–1982
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Enid Bakewell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Beth Mooney
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Heather Knight
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Suzie Bates
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lisa Sthalekar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ellyse Perry
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Deandra Dottin
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–2022
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Anya Shrubsole
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shabnim Ismail
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1991–2005
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Belinda Clark
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hayley Matthews
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇰 Sri Lanka
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chamari Athapaththu
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stafanie Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Charlotte Edwards
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Laura Wolvaardt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harmanpreet Kaur
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–2019
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sana Mir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1999–2022
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Mithali Raj
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dane van Niekerk
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2002–2022
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jhulan Goswami
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–2023
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mignon du Preez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Sciver-Brunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Smriti Mandhana
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Sophie Ecclestone
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nida Dar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2023
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bismah Maroof
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Shafali Verma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Danni Wyatt-Hodge
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–2022
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lizelle Lee
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–2022
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Katie George

So sánh người dẫn đầu

Karen Rolton vs Cathryn Fitzpatrick

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan