GGOATRANK

GOAT Rank · 73

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1910s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19131926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Greb
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19191945
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Herbert Sutcliffe
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bill Tilden
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19171939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dutch Dehnert
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19161936
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Zamora
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19191940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Young Corbett III
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19191965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Joe Lapchick
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19191938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Helen Wills Moody
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19111932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Duke Kahanamoku
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19121922
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pete Herman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19191942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Bennie Borgmann
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19101928
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Eugène Criqui
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19161933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Holman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19101932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John Beckman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19141935
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
100.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Babe Ruth
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19191953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Curly Lambeau
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19151928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Gene Tunney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19141927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Dempsey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Clint Benedict
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19191926
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Suzanne Lenglen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19151941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Oscar Charleston
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19181927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tiger Flowers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19171936
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Roger Blunt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19121934
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ted Bowley
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19191925
Quốc gia
🇵🇭 Philippines
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Pancho Villa
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19141932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerald Patterson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Hap Holmes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Punch Broadbent
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19101935
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arthur Carr
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Frank Calder
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: R. Norris Williams
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19141930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mickey MacKay
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19151937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rogers Hornsby
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19181928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sprague Cleghorn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19171938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bullet Rogan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19161933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reg Noble
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pat O'Hara Wood
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mule Suttles
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Foyston
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19191937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frankie Frisch
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19101924
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Darragh
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Frank Nighbor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19191931
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Babe Dye
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cy Denneny
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19141932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Harry Heilmann
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19131923
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Eddie Gerard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171932
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Georges Boucher
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19151927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Johnston

So sánh người dẫn đầu

Harry Greb vs Herbert Sutcliffe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan