- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1915–1929
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 73
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2427 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 79.4 |
| 2451 | Hubert Ashton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1938 | 76.8 |
| 2457 | Red Faber | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1933 | 82.3 |
| 2528 | Waite Hoyt | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1938 | 81.8 |
| 2563 | Max Carey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1910–1929 | 81.5 |
| 2565 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 79.3 |
| 2580 | Burleigh Grimes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1916–1934 | 81.4 |
| 2598 | Georges Vézina | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1925 | 78.5 |
| 2696 | Stan Coveleski | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1912–1928 | 79.7 |
| 2717 | Jesse Haines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1937 | 81.3 |
| 2721 | Greasy Neale | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1916–1924 | 77.5 |
| 2723 | Moose Goheen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1915–1932 | 78.9 |
| 2741 | Dave Bancroft | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1930 | 80.3 |
| 2780 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 77.0 |
| 2898 | Hobey Baker | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1910–1917 | 74.3 |
| 2913 | Bobby Jones | Golf | 🇺🇸 United States | 1916–1930 | 77.7 |
| 2946 | Walter Hagen | Golf | 🇺🇸 United States | 1912–1940 | 79.2 |
| 2971 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 77.1 |
| 2973 | Jim Barnes | Golf | 🏴 England | 1912–1937 | 78.3 |
| 3062 | Arthur O'Hara Wood | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1912–1918 | 70.1 |
| 3256 | Jock Hutchison | Golf | 🇺🇸 United States | 1910–1935 | 75.4 |
| 3613 | Scotty Davidson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1914 | 63.4 |
| 3708 | Willie Macfarlane | Golf | 🇺🇸 United States | 1919–1940 | 70.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.