GGOATRANK

GOAT Rank · 140

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1920s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271949
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Don Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281948
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Donald Bradman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201951
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wally Hammond
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19271947
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Giuseppe Meazza
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19221942
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Panama Al Brown
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19201934
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paavo Nurmi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241945
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack "Kid" Berg
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19251939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tony Canzoneri
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271954
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: George Headley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19211929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Johnny Weissmuller
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19271942
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Baby Arizmendi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19291948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cocoa Kid
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19211950
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Henri Cochet
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19291938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Barney Ross
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241948
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Max Schmeling
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19281938
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kid Chocolate
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19221956
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jean Borotra
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19291956
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fred Perry
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Fields
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19261951
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Les Ames
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19291946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Charles Cooper
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19211928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gertrude Ederle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19201932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Forrest DeBernardi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19231936
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jimmy McLarnin
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19231947
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Duckworth
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19291941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Max Baer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19231937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Howie Morenz
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19271953
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charlie Barnett
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: George Hainsworth
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19281947
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Bowes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19211947
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stewie Dempster
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19221938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Aurèle Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19271947
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Dit Clapper
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19211944
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Boucher
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19221932
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: René Lacoste
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19271938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wilmer Allison
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19261938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James J. Braddock
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19281937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charley Hyatt
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19271936
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cal Hubbard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jimmie Foxx
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291946
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Syd Howe
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19211937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: King Clancy
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fidel LaBarba
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Cook
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19271945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sidney Wood
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
91.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lou Gehrig
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19231939
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Learie Constantine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201939
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Percy Chapman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Turkey Stearnes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ebbie Goodfellow

So sánh người dẫn đầu

Don Bradman vs Donald Bradman

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan