- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1928–1936
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 140
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1901 | Fred Bakewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1928–1936 | 78.1 |
| 1910 | Foster Hewitt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1981 | 84.2 |
| 1922 | Bob Catterall | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1921–1933 | 79.1 |
| 1931 | Alec Connell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1937 | 81.0 |
| 1957 | Busher Jackson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1944 | 82.2 |
| 1959 | John Doeg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 78.3 |
| 1969 | Eddie Shore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1940 | 81.4 |
| 1991 | Lionel Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1925–1937 | 81.6 |
| 1992 | Charlie Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1934 | 79.1 |
| 1993 | Frank Fredrickson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1920–1931 | 81.3 |
| 1996 | Charlie Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1941 | 80.5 |
| 2002 | Bill Dickey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1928–1946 | 83.7 |
| 2020 | Charlie Gehringer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1942 | 83.3 |
| 2094 | Johnny Blood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 82.2 |
| 2097 | Willie Wells | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1949 | 83.3 |
| 2103 | Guy Chamberlin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 79.8 |
| 2124 | Lefty Grove | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1941 | 81.0 |
| 2131 | Jock Cameron | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1924–1935 | 77.6 |
| 2144 | Satchel Paige | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1965 | 83.7 |
| 2169 | Benny Friedman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1934 | 79.4 |
| 2170 | Paddy Driscoll | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 80.2 |
| 2210 | Mel Ott | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1947 | 83.2 |
| 2214 | Biz Mackey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1920–1947 | 83.4 |
| 2216 | Ernie Nevers | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1931 | 78.0 |
| 2231 | Martín Dihigo | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1923–1947 | 82.1 |
| 2234 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 80.8 |
| 2274 | Sylvio Mantha | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 81.6 |
| 2281 | Gabby Hartnett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1941 | 82.4 |
| 2295 | Link Lyman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1922–1934 | 81.4 |
| 2302 | Pete Henry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1928 | 79.6 |
| 2325 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 77.0 |
| 2336 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 81.7 |
| 2394 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 80.7 |
| 2406 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 77.9 |
| 2455 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 80.2 |
| 2462 | John Hawkes | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1921–1932 | 77.7 |
| 2475 | Duleepsinhji | Cricket | 🇮🇳 India | 1924–1932 | 73.6 |
| 2478 | Mike Michalske | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1937 | 79.2 |
| 2505 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 79.8 |
| 2517 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 72.4 |
| 2526 | Mickey Cochrane | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1937 | 79.2 |
| 2535 | Walt Kiesling | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 79.9 |
| 2552 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 79.2 |
| 2575 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 79.1 |
| 2578 | Goose Goslin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 81.1 |
| 2589 | Cool Papa Bell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1946 | 80.8 |
| 2592 | Steve Owen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 78.9 |
| 2609 | Red Grange | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1934 | 76.9 |
| 2611 | Hap Day | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1938 | 79.2 |
| 2619 | Bill Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1938 | 79.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.