- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1945–1955
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 140
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1349 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 77.5 |
| 1358 | Rocky Graziano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 79.6 |
| 1392 | Mervyn Rose | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1949–1959 | 81.9 |
| 1500 | Terry Sawchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1970 | 84.9 |
| 1501 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 80.0 |
| 1509 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 78.2 |
| 1512 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 80.0 |
| 1535 | Frank Sedgman | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1946–1962 | 80.5 |
| 1567 | George Blanda | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 86.5 |
| 1571 | George Armstrong | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1971 | 85.8 |
| 1590 | Stan Musial | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1941–1963 | 86.1 |
| 1598 | Chuck Bednarik | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1949–1962 | 83.9 |
| 1655 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 79.5 |
| 1695 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 78.2 |
| 1699 | Joe Perry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1963 | 83.7 |
| 1700 | Frank Gatski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 83.3 |
| 1760 | Bobby Layne | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 83.3 |
| 1788 | Arne Andersson | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1941–1947 | 77.1 |
| 1795 | Bert Olmstead | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1948–1962 | 83.5 |
| 1817 | Ted Lindsay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1965 | 83.0 |
| 1829 | Maurice Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1960 | 82.0 |
| 1877 | Jack Kramer | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1954 | 78.1 |
| 1884 | Art Larsen | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 79.4 |
| 1891 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 78.8 |
| 1924 | Donald Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1945–1963 | 80.9 |
| 1939 | Bill Dudley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1942–1953 | 81.0 |
| 1966 | Maureen Connolly | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1954 | 75.6 |
| 1970 | Warren Spahn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1965 | 84.8 |
| 1973 | Budge Patty | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1946–1961 | 79.7 |
| 1981 | Marion Motley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 80.2 |
| 1983 | Elmer Lach | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 81.3 |
| 1988 | Dante Lavelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1956 | 81.5 |
| 1994 | Émile Bouchard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1956 | 83.0 |
| 2010 | Elroy Hirsch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1957 | 81.2 |
| 2041 | Bob Falkenburg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1944–1955 | 78.4 |
| 2079 | Pete Pihos | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1947–1955 | 80.3 |
| 2130 | Len Ford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 80.4 |
| 2179 | Bill Mosienko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1955 | 81.3 |
| 2199 | Bruce Dooland | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1945–1957 | 77.5 |
| 2204 | Harry Lumley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1960 | 81.7 |
| 2209 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 80.7 |
| 2218 | Yogi Berra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 82.9 |
| 2226 | Minnie Miñoso | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1946–1980 | 82.7 |
| 2228 | Gil Hodges | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1943–1963 | 82.8 |
| 2272 | Dick Savitt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 76.2 |
| 2304 | Tony Canadeo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1941–1952 | 80.6 |
| 2357 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 78.9 |
| 2359 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 78.9 |
| 2387 | Ted Kennedy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1957 | 79.5 |
| 2425 | Tim Horton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1974 | 81.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.