- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1948–1955
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 64.0
GOAT Rank · 140
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2437 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 73.4 |
| 2442 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 80.8 |
| 2590 | George Connor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 77.6 |
| 2607 | Tom Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1965 | 79.4 |
| 2624 | Bill Durnan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1950 | 74.6 |
| 2628 | Jim Burke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1948–1959 | 76.2 |
| 2632 | Steve Van Buren | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1944–1951 | 75.9 |
| 2656 | Jackie Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1945–1956 | 78.4 |
| 2719 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 77.0 |
| 2764 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 76.8 |
| 2782 | Althea Gibson | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1958 | 72.5 |
| 2798 | Richie Ashburn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 79.0 |
| 2803 | Edgar Laprade | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1945–1955 | 77.4 |
| 2819 | Fernie Flaman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1961 | 78.6 |
| 2900 | Herb Carnegie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1954 | 76.1 |
| 2910 | Bill Gadsby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1966 | 78.4 |
| 2924 | Doug Ford | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–2001 | 81.0 |
| 2959 | Nellie Fox | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1947–1965 | 77.7 |
| 3021 | Sven Davidson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1949–1962 | 72.6 |
| 3029 | Julius Boros | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 79.6 |
| 3038 | Cary Middlecoff | Golf | 🇺🇸 United States | 1947–1961 | 77.1 |
| 3096 | Peter Thomson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1949–1988 | 78.1 |
| 3152 | Louise Suggs | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1969 | 76.5 |
| 3174 | Jay Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1973 | 77.0 |
| 3208 | Alberto Ascari | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1947–1955 | 74.7 |
| 3243 | Walter Burkemo | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1965 | 76.1 |
| 3344 | Kel Nagle | Golf | 🇦🇺 Australia | 1946–1980 | 75.8 |
| 3446 | Žarko Dolinar | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1946–1957 | 75.0 |
| 3470 | Max Faulkner | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1980 | 74.3 |
| 3519 | Tage Flisberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1946–1958 | 74.7 |
| 3534 | Stirling Moss | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 72.7 |
| 3581 | Chick Harbert | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 72.7 |
| 3607 | Tommy Bolt | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1970 | 71.3 |
| 3612 | Jim Rathmann | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1949–1963 | 72.2 |
| 3615 | Helen Elliot | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1957 | 73.0 |
| 3631 | Jerry Barber | Golf | 🇺🇸 United States | 1948–1980 | 72.6 |
| 3707 | Claude Harmon | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 70.3 |
| 3736 | Dick Mayer | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1970 | 70.0 |
| 3762 | Ed Furgol | Golf | 🇺🇸 United States | 1945–1970 | 70.0 |
| 3797 | Dora Beregi | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 70.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.