GGOATRANK

GOAT Rank · 25

Vĩ đại nhất đang thi đấu Công thức 1 vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
95.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Lewis Hamilton
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Fernando Alonso
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Max Verstappen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sébastien Buemi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendon Hartley
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lucas di Grassi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stoffel Vandoorne
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marcus Ericsson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nyck de Vries
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nico Hülkenberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carlos Sainz Jr.
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇨 Monaco
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charles Leclerc
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valtteri Bottas
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lando Norris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Esteban Ocon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pierre Gasly
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alexander Albon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2021đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuki Tsunoda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2022đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Zhou Guanyu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Oliver Bearman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2023đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Oscar Piastri
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
60.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Liam Lawson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
54.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Franco Colapinto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell

So sánh người dẫn đầu

Lewis Hamilton vs Fernando Alonso

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan