- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 2007–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 99.0
GOAT Rank · 25
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lewis Hamilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2007–— | 96.1 |
| 6 | Fernando Alonso | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2001–— | 87.2 |
| 9 | Max Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 2015–— | 86.1 |
| 15 | Sébastien Buemi | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 2009–— | 84 |
| 17 | Brendon Hartley | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2017–— | 83.6 |
| 27 | Lucas di Grassi | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–— | 80.6 |
| 30 | Stoffel Vandoorne | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 2016–— | 79.6 |
| 37 | Marcus Ericsson | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 2014–— | 77.8 |
| 42 | Andrea Kimi Antonelli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2021–— | 76.8 |
| 50 | Nyck de Vries | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 2019–— | 76.2 |
| 65 | Nico Hülkenberg | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2010–— | 74.1 |
| 79 | Carlos Sainz Jr. | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 73 |
| 82 | Charles Leclerc | Công thức 1 | 🇲🇨 Monaco | 2018–— | 72.8 |
| 84 | Valtteri Bottas | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2013–— | 72.6 |
| 89 | Lando Norris | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–— | 72 |
| 93 | Esteban Ocon | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2016–— | 71.8 |
| 94 | Pierre Gasly | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2017–— | 71.8 |
| 116 | Alexander Albon | Công thức 1 | 🇹🇭 Thailand | 2019–— | 68.4 |
| 126 | Yuki Tsunoda | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2021–— | 66 |
| 134 | Zhou Guanyu | Công thức 1 | 🇨🇳 China | 2022–— | 62.7 |
| 136 | Oliver Bearman | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2024–— | 60.7 |
| 137 | Oscar Piastri | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2023–— | 60 |
| 138 | Liam Lawson | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2019–— | 59 |
| 140 | Franco Colapinto | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 2024–— | 58.7 |
| 143 | George Russell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–— | 53.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.