- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1980–1993
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 91.0
- Thống kê
- 91.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 17
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alain Prost | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1980–1993 | 90.4 |
| 44 | Maurice Trintignant | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1950–1964 | 76.6 |
| 51 | René Arnoux | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1989 | 75.9 |
| 54 | Romain Grosjean | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2009–2020 | 75.3 |
| 57 | Jacques Laffite | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1986 | 75 |
| 76 | Jean Alesi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1989–2001 | 73.4 |
| 86 | Patrick Tambay | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1977–1986 | 72.2 |
| 87 | Jean-Pierre Beltoise | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1966–1974 | 72.2 |
| 88 | Didier Pironi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1982 | 72.1 |
| 92 | Jean-Pierre Jarier | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1971–1983 | 71.9 |
| 93 | Esteban Ocon | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2016–— | 71.8 |
| 94 | Pierre Gasly | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2017–— | 71.8 |
| 97 | François Cevert | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1969–1973 | 71.7 |
| 100 | Olivier Panis | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 71.4 |
| 101 | Jean Behra | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1952–1959 | 71.3 |
| 105 | Patrick Depailler | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1972–1980 | 71 |
| 111 | Jean-Pierre Jabouille | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1981 | 69.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.