- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 2007–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 99.0
GOAT Rank · 26
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lewis Hamilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2007–— | 96.1 |
| 5 | Jackie Stewart | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1965–1973 | 87.2 |
| 11 | Jim Clark | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1960–1968 | 85.4 |
| 14 | Graham Hill | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1958–1975 | 84 |
| 24 | Nigel Mansell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1995 | 81.7 |
| 25 | John Surtees | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1956–1972 | 81.2 |
| 29 | Stirling Moss | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 80.3 |
| 36 | Mike Hawthorn | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1952–1958 | 77.9 |
| 41 | Jenson Button | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2000–2017 | 76.8 |
| 58 | John Watson | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1985 | 74.7 |
| 60 | Tony Brooks | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1956–1961 | 74.6 |
| 64 | Damon Hill | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–1999 | 74.2 |
| 67 | James Hunt | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1979 | 73.9 |
| 75 | David Coulthard | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2008 | 73.5 |
| 78 | Eddie Irvine | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2002 | 73.1 |
| 83 | Peter Collins | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1952–1958 | 72.7 |
| 89 | Lando Norris | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–— | 72 |
| 95 | Johnny Herbert | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2000 | 71.8 |
| 110 | Jackie Oliver | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1967–1977 | 70 |
| 112 | Innes Ireland | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 69.6 |
| 123 | Trevor Taylor | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 66.7 |
| 128 | Tom Pryce | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1977 | 65.7 |
| 132 | Jolyon Palmer | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–2017 | 64.6 |
| 136 | Oliver Bearman | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2024–— | 60.7 |
| 142 | Max Chilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–2021 | 54 |
| 143 | George Russell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–— | 53.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.