GGOATRANK

GOAT Rank · 26

Vĩ đại nhất Công thức 1 Vận động viên từ United Kingdom

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lewis Hamilton đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 96.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
95.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Lewis Hamilton
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1965–1973
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jackie Stewart
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1960–1968
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jim Clark
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1958–1975
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Graham Hill
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1980–1995
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nigel Mansell
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1956–1972
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Surtees
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1948–1962
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stirling Moss
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Mike Hawthorn
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenson Button
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1973–1985
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Watson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1956–1961
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Tony Brooks
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1992–1999
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Damon Hill
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1973–1979
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: James Hunt
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Coulthard
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1993–2002
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Eddie Irvine
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Peter Collins
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lando Norris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1989–2000
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Johnny Herbert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1967–1977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Oliver
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Innes Ireland
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Trevor Taylor
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1974–1977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Tom Pryce
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016–2017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jolyon Palmer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Oliver Bearman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
48.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
46.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Max Chilton
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell

So sánh người dẫn đầu

Lewis Hamilton vs Jackie Stewart

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan