- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1977–1982
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 72.0
- Danh hiệu
- 68.0
- Độ bền sự nghiệp
- 60.0
GOAT Rank · 142
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 102 | Gilles Villeneuve | Công thức 1 | 🇨🇦 Canada | 1977–1982 | 71.1 |
| 103 | Keke Rosberg | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1978–1986 | 71.1 |
| 104 | Lorenzo Bandini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1961–1967 | 71.1 |
| 105 | Patrick Depailler | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1972–1980 | 71 |
| 106 | Nelson Piquet Jr | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2008–2009 | 70.8 |
| 107 | Andrea de Cesaris | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1980–1994 | 70.6 |
| 108 | Carlos Pace | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1972–1977 | 70.3 |
| 109 | Kamui Kobayashi | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2009–2014 | 70 |
| 110 | Jackie Oliver | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1967–1977 | 70 |
| 111 | Jean-Pierre Jabouille | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1981 | 69.7 |
| 112 | Innes Ireland | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 69.6 |
| 113 | Daniel Ricciardo | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2011–2024 | 69.5 |
| 114 | Heikki Kovalainen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2007–2013 | 69.4 |
| 115 | Ludovico Scarfiotti | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1963–1968 | 69.3 |
| 116 | Alexander Albon | Công thức 1 | 🇹🇭 Thailand | 2019–— | 68.4 |
| 117 | Christijan Albers | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2014 | 68.4 |
| 118 | Jos Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1994–2003 | 68.3 |
| 119 | Vitantonio Liuzzi | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2005–2011 | 68.2 |
| 120 | Alessandro Nannini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1986–1990 | 68.1 |
| 121 | Daniil Kvyat | Công thức 1 | 🇷🇺 Russia | 2014–2020 | 67.9 |
| 122 | Timo Glock | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2004–2012 | 66.7 |
| 123 | Trevor Taylor | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 66.7 |
| 124 | Vittorio Brambilla | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1974–1980 | 66.3 |
| 125 | Adrian Sutil | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2007–2014 | 66.2 |
| 126 | Yuki Tsunoda | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2021–— | 66 |
| 127 | Pastor Maldonado | Công thức 1 | 🇻🇪 Venezuela | 2011–2015 | 65.9 |
| 128 | Tom Pryce | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1977 | 65.7 |
| 129 | Antônio Pizzonia | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2003–2005 | 65.4 |
| 130 | Ronnie Peterson | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 1970–1978 | 64.7 |
| 131 | Zsolt Baumgartner | Công thức 1 | 🇭🇺 Hungary | 1997–2008 | 64.7 |
| 132 | Jolyon Palmer | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–2017 | 64.6 |
| 133 | Bruno Senna | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–2012 | 64.3 |
| 134 | Zhou Guanyu | Công thức 1 | 🇨🇳 China | 2022–— | 62.7 |
| 135 | Jaime Alguersuari | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2009–2015 | 62.2 |
| 136 | Oliver Bearman | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2024–— | 60.7 |
| 137 | Oscar Piastri | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2023–— | 60 |
| 138 | Liam Lawson | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2019–— | 59 |
| 139 | Ralph Firman | Công thức 1 | 🇮🇪 Ireland | 1993–2009 | 58.9 |
| 140 | Franco Colapinto | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 2024–— | 58.7 |
| 141 | Logan Sargeant | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 2023–2024 | 55.3 |
| 142 | Max Chilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–2021 | 54 |
| 143 | George Russell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–— | 53.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.