GGOATRANK

GOAT Rank · 142

Vĩ đại nhất Công thức 1 Driver mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lewis Hamilton đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 96.1.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1982
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Gilles Villeneuve
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1986
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Keke Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1961–1967
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Lorenzo Bandini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1980
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Depailler
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2008–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelson Piquet Jr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1980–1994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea de Cesaris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Carlos Pace
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2014
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kamui Kobayashi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1967–1977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Oliver
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Innes Ireland
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2011–2024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Daniel Ricciardo
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–2013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Heikki Kovalainen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alexander Albon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christijan Albers
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jos Verstappen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2005–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Vitantonio Liuzzi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1986–1990
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Alessandro Nannini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–2020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Daniil Kvyat
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2004–2012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Timo Glock
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Trevor Taylor
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1974–1980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vittorio Brambilla
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–2014
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Adrian Sutil
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuki Tsunoda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2011–2015
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Pastor Maldonado
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1974–1977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Tom Pryce
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2003–2005
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Antônio Pizzonia
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1970–1978
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Ronnie Peterson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
52.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Zsolt Baumgartner
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016–2017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jolyon Palmer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bruno Senna
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Zhou Guanyu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
54.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jaime Alguersuari
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Oliver Bearman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Oscar Piastri
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
60.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Liam Lawson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
52.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ralph Firman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
54.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Franco Colapinto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2023–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
48.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Logan Sargeant
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
48.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
46.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Max Chilton
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell

So sánh người dẫn đầu

Lewis Hamilton vs Michael Schumacher

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan