- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1987–2010
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 59
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kristine Lilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2010 | 92 |
| 13 | Mia Hamm | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 91.4 |
| 19 | Zinedine Zidane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 90.6 |
| 21 | Romário | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1985–2009 | 90.1 |
| 30 | Joy Fawcett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.6 |
| 36 | Julie Foudy | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.2 |
| 40 | Michelle Akers | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 89 |
| 41 | Linda Medalen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1987–2001 | 89 |
| 45 | Paolo Maldini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2009 | 88.8 |
| 60 | Marcel Desailly | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2006 | 88.4 |
| 73 | Luís Figo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1989–2009 | 87.9 |
| 85 | Bettina Wiegmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2003 | 87.5 |
| 87 | Martina Voss-Tecklenburg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 87.5 |
| 101 | Brandi Chastain | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1988–2010 | 87.2 |
| 114 | Marco van Basten | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–1995 | 86.7 |
| 131 | Hristo Stoichkov | Bóng đá | 🇧🇬 Bulgaria | 1984–2003 | 86.2 |
| 132 | Sissi Oliveira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2008 | 86.2 |
| 135 | Gheorghe Hagi | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1982–2001 | 86.1 |
| 153 | Doris Fitschen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 85.7 |
| 158 | Robert Prosinečki | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1986–2004 | 85.6 |
| 159 | Sonny Anderson | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 85.6 |
| 162 | Bebeto | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1983–2002 | 85.5 |
| 163 | Bixente Lizarazu | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2006 | 85.5 |
| 179 | Peter Schmeichel | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–2003 | 85.3 |
| 190 | Rudi Völler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1980–1996 | 85.2 |
| 199 | Dejan Savićević | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1983–2001 | 85 |
| 202 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85 |
| 204 | Roberto Baggio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–2004 | 84.9 |
| 215 | Cafu | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1989–2008 | 84.6 |
| 241 | Lena Videkull | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1985–1996 | 84.2 |
| 250 | Jürgen Klinsmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1981–1998 | 84 |
| 256 | Matthias Sammer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–1998 | 83.9 |
| 261 | Zvonimir Boban | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1985–2002 | 83.8 |
| 262 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 83.8 |
| 267 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.7 |
| 273 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.5 |
| 282 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.3 |
| 296 | Gianfranco Zola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2005 | 83.1 |
| 297 | Salvatore Schillaci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 83.1 |
| 309 | Predrag Mijatović | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1987–2004 | 82.8 |
| 314 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.6 |
| 323 | Laurent Blanc | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–2003 | 82.2 |
| 341 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 342 | Ronald Koeman | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1997 | 82 |
| 353 | Dennis Bergkamp | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1986–2006 | 81.8 |
| 359 | Youri Djorkaeff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–2006 | 81.6 |
| 362 | Alan Shearer | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1988–2006 | 81.5 |
| 372 | Emilio Butragueño | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–1998 | 81.2 |
| 376 | George Weah | Bóng đá | 🇱🇷 Liberia | 1985–2003 | 81.1 |
| 383 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 80.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.