- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1991–2014
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 100
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Alessandro Del Piero | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2014 | 84.5 |
| 223 | Frank Lampard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1995–2017 | 84.4 |
| 229 | Katia Cilene | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 84.4 |
| 238 | Deco | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1997–2013 | 84.2 |
| 240 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 84.2 |
| 245 | Malin Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1990–2007 | 84.1 |
| 252 | Rachel Yankey | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2016 | 84 |
| 254 | Paul Scholes | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1993–2013 | 83.9 |
| 255 | David Trezeguet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2015 | 83.9 |
| 263 | Sandrine Soubeyrand | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2016 | 83.8 |
| 277 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.4 |
| 278 | Sonia Bompastor | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2013 | 83.4 |
| 290 | Robert Pirès | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1992–2015 | 83.2 |
| 293 | Cheryl Salisbury | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 1994–2009 | 83.2 |
| 295 | Júlio César | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1997–2018 | 83.1 |
| 298 | Kim Källström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 83.1 |
| 301 | Javier Zanetti | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1992–2014 | 83 |
| 302 | Nia Künzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1997–2008 | 83 |
| 305 | Juan Román Riquelme | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1996–2014 | 82.9 |
| 318 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 322 | Michael Owen | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2013 | 82.3 |
| 333 | Rui Costa | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1990–2008 | 82.1 |
| 335 | Fredrik Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1994–2012 | 82.1 |
| 337 | Olof Mellberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2013 | 82.1 |
| 338 | Solveig Gulbrandsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1998–2013 | 82.1 |
| 347 | Casey Stoney | Bóng đá | 🏴 England | 1997–2018 | 82 |
| 356 | Pauleta | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1993–2008 | 81.7 |
| 357 | Hernán Crespo | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1993–2012 | 81.7 |
| 364 | Roy Keane | Bóng đá | 🇮🇪 Ireland | 1990–2006 | 81.3 |
| 365 | Carles Puyol | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2014 | 81.3 |
| 368 | Patrick Vieira | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2011 | 81.2 |
| 369 | Ruud van Nistelrooy | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1993–2012 | 81.2 |
| 370 | Claude Makélélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2011 | 81.2 |
| 378 | Edgar Davids | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2014 | 81 |
| 379 | Nwankwo Kanu | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1993–2012 | 80.9 |
| 384 | Didier Drogba | Bóng đá | 🇨🇮 Ivory Coast | 1998–2018 | 80.8 |
| 392 | Michael Ballack | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1995–2012 | 80.5 |
| 394 | Pamela Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2013 | 80.5 |
| 396 | David Beckham | Bóng đá | 🏴 England | 1992–2013 | 80.2 |
| 398 | Christian Vieri | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2009 | 80.2 |
| 402 | John Terry | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2018 | 79.9 |
| 406 | Joaquín Sánchez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2023 | 79.7 |
| 407 | Rio Ferdinand | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1996–2015 | 79.6 |
| 414 | Jay-Jay Okocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2008 | 79.3 |
| 419 | Míchel Salgado | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2012 | 78.5 |
| 424 | Nuno Gomes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1994–2015 | 77.8 |
| 427 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 77.4 |
| 429 | Hidetoshi Nakata | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1995–2006 | 76.5 |
| 430 | Tomáš Rosický | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1998–2017 | 76.4 |
| 442 | Daniel Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 29.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.