- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇸🇳 Senegal
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 89.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 86
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sadio Mané | Bóng đá | 🇸🇳 Senegal | 2011–— | 89.8 |
| 27 | Alexia Putellas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 89.7 |
| 33 | Aitana Bonmatí | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 89.4 |
| 44 | Raphaël Varane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2010–2024 | 88.9 |
| 58 | N'Golo Kanté | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 88.5 |
| 76 | Ousmane Dembélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 87.7 |
| 82 | Kadeisha Buchanan | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 87.6 |
| 86 | Crystal Dunn | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–— | 87.5 |
| 102 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 106 | Christen Press | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2011–— | 87 |
| 107 | Beth Mead | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 86.9 |
| 109 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 110 | Marie-Antoinette Katoto | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 86.9 |
| 112 | Jorginho | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 86.8 |
| 116 | Paulo Dybala | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2011–— | 86.7 |
| 118 | Sandra Paños | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 86.7 |
| 119 | Esther González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 86.7 |
| 126 | Griedge Mbock | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 86.4 |
| 130 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.2 |
| 134 | Vivianne Miedema | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 86.1 |
| 144 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–— | 85.9 |
| 154 | Chloe Kelly | Bóng đá | 🏴 England | 2015–— | 85.7 |
| 157 | Julián Álvarez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2018–— | 85.6 |
| 166 | Fabinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 85.5 |
| 167 | Viktor Gyökeres | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 85.5 |
| 176 | Kadidiatou Diani | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 85.4 |
| 181 | Amel Majri | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2011–— | 85.3 |
| 182 | Lea Schüller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2015–— | 85.3 |
| 185 | Claudia Pina | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 85.3 |
| 187 | Ella Toone | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 85.3 |
| 208 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.9 |
| 211 | Alexander Isak | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 84.8 |
| 212 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 84.8 |
| 219 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 84.6 |
| 220 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 84.6 |
| 222 | Delphine Cascarino | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 84.5 |
| 230 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 84.3 |
| 235 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 84.3 |
| 247 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 84.1 |
| 248 | Mohamed Salah | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 2010–— | 84 |
| 251 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 84 |
| 265 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 83.7 |
| 266 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 83.7 |
| 271 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.6 |
| 272 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 83.6 |
| 276 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.5 |
| 280 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 83.4 |
| 281 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–— | 83.3 |
| 283 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 83.3 |
| 287 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.