GGOATRANK

GOAT Rank · 86

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇳 Senegal
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
89.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sadio Mané
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alexia Putellas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aitana Bonmatí
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20102024
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Raphaël Varane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: N'Golo Kanté
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ousmane Dembélé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadeisha Buchanan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Crystal Dunn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julie Ertz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christen Press
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Beth Mead
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20102024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelley O'Hara
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jorginho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paulo Dybala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandra Paños
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Esther González
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Griedge Mbock
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20102024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alex Morgan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivianne Miedema
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rose Lavelle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chloe Kelly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Julián Álvarez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Viktor Gyökeres
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadidiatou Diani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amel Majri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lea Schüller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Claudia Pina
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ella Toone
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sara Däbritz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Alexander Isak
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olga Carmona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amanda Ilestedt
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Giacinti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Delphine Cascarino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kylian Mbappé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alba Redondo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kerolin Nicoli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mohamed Salah
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Enzo Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manuela Giugliano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sakina Karchaoui
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Grace Geyoro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cecilia Salvai
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lucas Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lena Oberdorf
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Asisat Oshoala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bernardo Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emil Forsberg

So sánh người dẫn đầu

Sadio Mané vs Alexia Putellas

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan