- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1986–2006
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 97
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 202 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85 |
| 217 | Sandro Mazzola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1977 | 84.6 |
| 221 | Alessandro Del Piero | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2014 | 84.5 |
| 224 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 84.4 |
| 229 | Katia Cilene | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 84.4 |
| 230 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 84.3 |
| 233 | Carlos Tévez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2001–2022 | 84.3 |
| 235 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 84.3 |
| 240 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 84.2 |
| 243 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.1 |
| 247 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 84.1 |
| 248 | Mohamed Salah | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 2010–— | 84 |
| 249 | Wayne Rooney | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 2002–2021 | 84 |
| 267 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.7 |
| 269 | Omar Sívori | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1954–1969 | 83.6 |
| 279 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.4 |
| 281 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–— | 83.3 |
| 285 | Flórián Albert | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1958–1974 | 83.3 |
| 286 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.3 |
| 296 | Gianfranco Zola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2005 | 83.1 |
| 300 | Melania Gabbiadini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 83.1 |
| 303 | Karl-Heinz Rummenigge | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1974–1989 | 82.9 |
| 304 | László Kubala | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1946–1967 | 82.9 |
| 307 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–— | 82.9 |
| 312 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 82.6 |
| 319 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–— | 82.3 |
| 345 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 82 |
| 348 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 82 |
| 353 | Dennis Bergkamp | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1986–2006 | 81.8 |
| 354 | Alexis Sánchez | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2005–— | 81.8 |
| 358 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 81.7 |
| 366 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–— | 81.3 |
| 372 | Emilio Butragueño | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–1998 | 81.2 |
| 373 | Mahmoud El Khatib | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 1972–1988 | 81.2 |
| 379 | Nwankwo Kanu | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1993–2012 | 80.9 |
| 390 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 405 | Davor Šuker | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1989–2003 | 79.8 |
| 411 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–— | 79.4 |
| 412 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–— | 79.4 |
| 416 | Rabah Madjer | Bóng đá | 🇩🇿 Algeria | 1978–1992 | 78.9 |
| 420 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 78.3 |
| 425 | Andrei Arshavin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 77.6 |
| 428 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.1 |
| 432 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 72.3 |
| 433 | Lotta Schelin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2018 | 69.9 |
| 435 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 63.1 |
| 438 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 42.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.