GGOATRANK

GOAT Rank · 96

Vĩ đại nhất Bóng đá Midfielder mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Kristine Lilly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19902004
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hege Riise
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carli Lloyd
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19561975
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bobby Charlton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alexia Putellas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aitana Bonmatí
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Julie Foudy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrés Iniesta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Camille Abily
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renate Lingor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19982019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xavi Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19792000
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lothar Matthäus
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932022
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Formiga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marco Verratti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sherida Spitse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bettina Wiegmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20072015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lauren Holiday
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Luka Modrić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19681991
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johan Neeskens
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Julie Ertz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20072024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Toni Kroos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jorginho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19882008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sissi Oliveira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20032015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Shannon Boxx
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lena Goeßling
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
83.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Homare Sawa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19461961
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nils Liedholm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rose Lavelle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Therese Sjögran
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin De Bruyne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062022
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jill Scott
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Melanie Behringer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pavel Nedvěd
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amel Majri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vicky Losada
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042017
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fatmire Alushi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrea Pirlo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Clarence Seedorf
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19741989
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sócrates
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sara Däbritz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19501974
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Josef Masopust
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19791996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Silvia Neid
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952017
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Lampard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19791998
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ruud Gullit
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Deco
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniele De Rossi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19902007
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Malin Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Enzo Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kheira Hamraoui

So sánh người dẫn đầu

Kristine Lilly vs Hege Riise

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan