- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1987–2010
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 96
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kristine Lilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2010 | 92 |
| 14 | Hege Riise | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2004 | 91.4 |
| 20 | Carli Lloyd | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 90.5 |
| 24 | Bobby Charlton | Bóng đá | 🏴 England | 1956–1975 | 89.9 |
| 27 | Alexia Putellas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 89.7 |
| 33 | Aitana Bonmatí | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 89.4 |
| 36 | Julie Foudy | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.2 |
| 46 | Andrés Iniesta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2024 | 88.8 |
| 50 | Camille Abily | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1999–2018 | 88.8 |
| 51 | Renate Lingor | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1991–2008 | 88.8 |
| 53 | Xavi Hernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2019 | 88.7 |
| 59 | Lothar Matthäus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–2000 | 88.4 |
| 67 | Formiga | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2022 | 88.2 |
| 77 | Marco Verratti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 87.7 |
| 79 | Sherida Spitse | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2006–— | 87.7 |
| 85 | Bettina Wiegmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2003 | 87.5 |
| 87 | Martina Voss-Tecklenburg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 87.5 |
| 88 | Lauren Holiday | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 87.5 |
| 91 | Luka Modrić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2003–— | 87.3 |
| 98 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 87.2 |
| 102 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 104 | Toni Kroos | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2007–2024 | 87 |
| 112 | Jorginho | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 86.8 |
| 132 | Sissi Oliveira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2008 | 86.2 |
| 136 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 86.1 |
| 137 | Lena Goeßling | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2021 | 86.1 |
| 140 | Homare Sawa | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1991–2015 | 85.9 |
| 141 | Nils Liedholm | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1946–1961 | 85.9 |
| 144 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–— | 85.9 |
| 151 | Therese Sjögran | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1997–2015 | 85.8 |
| 152 | Kevin De Bruyne | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2008–— | 85.7 |
| 168 | Jill Scott | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2022 | 85.5 |
| 177 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 85.4 |
| 180 | Pavel Nedvěd | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1991–2009 | 85.3 |
| 181 | Amel Majri | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2011–— | 85.3 |
| 184 | Vicky Losada | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–— | 85.3 |
| 186 | Fatmire Alushi | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2017 | 85.3 |
| 191 | Andrea Pirlo | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2017 | 85.1 |
| 206 | Clarence Seedorf | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1992–2014 | 84.9 |
| 207 | Sócrates | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1974–1989 | 84.9 |
| 208 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.9 |
| 213 | Josef Masopust | Bóng đá | 🇨🇿 Czechia | 1950–1974 | 84.7 |
| 218 | Silvia Neid | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1996 | 84.6 |
| 223 | Frank Lampard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1995–2017 | 84.4 |
| 236 | Ruud Gullit | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1979–1998 | 84.2 |
| 238 | Deco | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1997–2013 | 84.2 |
| 244 | Daniele De Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2001–2019 | 84.1 |
| 245 | Malin Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1990–2007 | 84.1 |
| 251 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 84 |
| 253 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.