- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1993–2013
- Quốc gia
- 🏴 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 96
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 254 | Paul Scholes | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1993–2013 | 83.9 |
| 261 | Zvonimir Boban | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1985–2002 | 83.8 |
| 262 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 83.8 |
| 263 | Sandrine Soubeyrand | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2016 | 83.8 |
| 265 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 83.7 |
| 271 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.6 |
| 274 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 83.5 |
| 275 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.5 |
| 277 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.4 |
| 280 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 83.4 |
| 283 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 83.3 |
| 291 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.2 |
| 298 | Kim Källström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 83.1 |
| 306 | Rosana dos Santos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2019 | 82.9 |
| 314 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.6 |
| 318 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 331 | Alain Giresse | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1970–1988 | 82.1 |
| 334 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 82.1 |
| 338 | Solveig Gulbrandsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1998–2013 | 82.1 |
| 339 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 82.1 |
| 346 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 82 |
| 351 | Bastian Schweinsteiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 81.9 |
| 364 | Roy Keane | Bóng đá | 🇮🇪 Ireland | 1990–2006 | 81.3 |
| 368 | Patrick Vieira | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2011 | 81.2 |
| 375 | Sebastian Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2005–2023 | 81.2 |
| 378 | Edgar Davids | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2014 | 81 |
| 382 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.9 |
| 383 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 80.9 |
| 385 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.8 |
| 389 | Marek Hamšík | Bóng đá | 🇸🇰 Slovakia | 2004–2023 | 80.6 |
| 392 | Michael Ballack | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1995–2012 | 80.5 |
| 394 | Pamela Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2013 | 80.5 |
| 396 | David Beckham | Bóng đá | 🏴 England | 1992–2013 | 80.2 |
| 404 | Virginia Torrecilla | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2012–— | 79.9 |
| 409 | Patri Guijarro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 79.6 |
| 410 | Park Ji-sung | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2000–2014 | 79.4 |
| 413 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 79.4 |
| 415 | Louisa Nécib | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2016 | 79.3 |
| 417 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 78.8 |
| 427 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 77.4 |
| 429 | Hidetoshi Nakata | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1995–2006 | 76.5 |
| 430 | Tomáš Rosický | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1998–2017 | 76.4 |
| 434 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 66.7 |
| 437 | Jonas Thern | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1984–1997 | 43.1 |
| 444 | Robert Prytz | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1977–1993 | 29 |
| 447 | Staffan Tapper | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1982 | 27.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.