GGOATRANK

GOAT Rank · 96

Vĩ đại nhất Bóng đá Midfielder mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Scholes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19852002
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zvonimir Boban
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872006
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Simeone
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manuela Giugliano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Grace Geyoro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadine Keßler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Claudio Marchisio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19982016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steven Gerrard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lena Oberdorf
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bernardo Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arturo Vidal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Källström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rosana dos Santos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Petit
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tisha Venturini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19701988
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alain Giresse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amandine Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Amanda Sampedro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Valentina Cernoia
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19902006
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Roy Keane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942011
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Patrick Vieira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052023
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sebastian Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Edgar Davids
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Arianna Caruso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872006
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Katia Serra
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Elin Rubensson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042023
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marek Hamšík
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michael Ballack
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952013
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pamela Conti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: David Beckham
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Virginia Torrecilla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patri Guijarro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002014
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Park Ji-sung
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adriana Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Louisa Nécib
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Verónica Boquete
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19952006
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Hidetoshi Nakata
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19982017
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tomáš Rosický
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Seger
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19841997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Robert Prytz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19701982
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
28.0
Thống trị
22.0
Thống kê
26.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Staffan Tapper

So sánh người dẫn đầu

Kristine Lilly vs Hege Riise

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan