GGOATRANK

GOAT Rank · 85

Vĩ đại nhất Bóng đá Striker mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19851996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lena Videkull
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19811998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jürgen Klinsmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932015
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Trezeguet
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19781994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gary Lineker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19781997
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Careca
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edinson Cavani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052022
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ellen White
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ralf Edström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19531962
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Just Fontaine
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872004
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Predrag Mijatović
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Daniela Sabatino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Michael Owen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cristiana Girelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sam Kerr
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052024
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Radamel Falcao
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Erling Haaland
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Harry Kane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugo Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20032021
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sergio Agüero
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932008
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pauleta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hernán Crespo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19882006
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alan Shearer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ilaria Mauro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19852003
Quốc gia
🇱🇷 Liberia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: George Weah
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19982018
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
83.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Didier Drogba
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇲 Zambia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Barbra Banda
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19882005
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gabriel Batistuta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Christian Vieri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Stina Blackstenius
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19841999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jean-Pierre Papin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942015
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nuno Gomes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19871999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
40.0
Thống kê
42.0
Danh hiệu
36.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Martin Dahlin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20022019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
35.0
Thống trị
28.0
Thống kê
32.0
Danh hiệu
22.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Markus Rosenberg

So sánh người dẫn đầu

Ronaldo Nazário vs Luis Suárez

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan