- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1999–2016
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 91
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ronaldo Nazário đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Miroslav Klose | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1999–2016 | 84.6 |
| 285 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–đang thi đấu | 84.6 |
| 297 | Uwe Seeler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1953–1972 | 84.3 |
| 308 | Lena Videkull | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1985–1996 | 84.2 |
| 321 | Jürgen Klinsmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1981–1998 | 84.0 |
| 328 | David Trezeguet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2015 | 83.9 |
| 330 | Gary Lineker | Bóng đá | 🏴 England | 1978–1994 | 83.9 |
| 331 | Careca | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1978–1997 | 83.9 |
| 333 | Edinson Cavani | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2006–đang thi đấu | 83.8 |
| 366 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 83.3 |
| 370 | Ralf Edström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1983 | 83.3 |
| 375 | Just Fontaine | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1953–1962 | 83.2 |
| 380 | Salvatore Schillaci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 83.1 |
| 389 | Radamel Falcao | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 1999–đang thi đấu | 83.0 |
| 400 | Predrag Mijatović | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1987–2004 | 82.8 |
| 403 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–đang thi đấu | 82.7 |
| 425 | Michael Owen | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2013 | 82.3 |
| 428 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–đang thi đấu | 82.2 |
| 433 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 82.1 |
| 447 | Erling Haaland | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2016–đang thi đấu | 82.0 |
| 448 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–đang thi đấu | 82.0 |
| 450 | Jackie Milburn | Bóng đá | 🏴 England | 1943–1960 | 82.0 |
| 456 | Hugo Sánchez | Bóng đá | 🇲🇽 Mexico | 1976–1997 | 81.9 |
| 458 | Robbie Fowler | Bóng đá | 🏴 England | 1992–2012 | 81.9 |
| 459 | Ian Wright | Bóng đá | 🏴 England | 1985–2000 | 81.9 |
| 461 | Sergio Agüero | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2021 | 81.8 |
| 467 | Pauleta | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1993–2008 | 81.7 |
| 469 | Hernán Crespo | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1993–2012 | 81.7 |
| 478 | Alan Shearer | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1988–2006 | 81.5 |
| 488 | Ilaria Mauro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2004–2021 | 81.3 |
| 491 | Ruud van Nistelrooy | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1993–2012 | 81.2 |
| 499 | George Weah | Bóng đá | 🇱🇷 Liberia | 1985–2003 | 81.1 |
| 511 | Didier Drogba | Bóng đá | 🇨🇮 Ivory Coast | 1998–2018 | 80.8 |
| 523 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–đang thi đấu | 80.5 |
| 530 | Gabriel Batistuta | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1988–2005 | 80.2 |
| 531 | Christian Vieri | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2009 | 80.2 |
| 538 | Stina Blackstenius | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 79.9 |
| 588 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.8 |
| 589 | Nuno Gomes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1994–2015 | 77.8 |
| 666 | Martin Dahlin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 40.9 |
| 667 | Markus Rosenberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 32.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.